7.4
Truyền hình
Diễn xuất
Natty
- Ngày sinh
- (24 tuổi)
- Nơi sinh
- Bangkok, Thailand
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Anatchaya Suputhipong, known professionally as Natty, is a Thai singer under S2 Entertainment. She is a member of the girl group KISS OF LIFE.
She was previously a contestant on Mnet's girl group survival programs Sixteen (2015) and Idol School (2017) before debuting as a soloist on May 7, 2020, with the single album Nineteen.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Truyền hình
5.6
Truyền hình
미스터리 음악쇼 복면가왕
7.5
Truyền hình
식스틴
8.2
Truyền hình
쇼미더머니
7.5
Truyền hình
SBS 인기가요
10.0
Phim điện ảnh
BUTTONS
9.0
Truyền hình
아이돌학교
9.5
Phim điện ảnh
2024 VALORANT Champions Opening Ceremony
8.5
Truyền hình
쇼! 챔피언
2.0
Truyền hình
엠카운트다운
7.0
Truyền hình
이쪽으로 올래
8.0
Truyền hình
아이돌스타 선수권대회
7.0
Truyền hình
쇼! 음악중심
10.0
Truyền hình
불후의 명곡
Truyền hình
재친구
Truyền hình
마이 아티 필름
Truyền hình
별의별걸: 추구미는 핫걸
Truyền hình
짧아유
Danh sách phim đã đóng 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 최씨크루 Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2025 | 열혈농구단 Truyền hình | Self - Special Performer (1 tập) |
| 2025 | Sàn Đấu Phong Cách K-Pop - KPOPPED Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | 짧아유 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | KISS OF LIFE 1st World Tour [KISS ROAD] in Seoul Phim điện ảnh | Herself |
| 2025 | KISS OF LIFE - [KISS ROAD] 1ST WORLD TOUR In North America TOUR-LOG Truyền hình | Herself (6 tập) |
| 2024 | 띠집 Truyền hình | Self - Host (9 tập) |
| 2024 | 2024 Idol Star Athletics Championships – Chuseok Special Truyền hình | Self - Athlete (2 tập) |
| 2024 | 2024 VALORANT Champions Opening Ceremony Phim điện ảnh | Self - Performer |
| 2024 | BUTTONS Phim điện ảnh | |
| 2024 | 마이 아티 필름 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 노포기 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 별의별걸: 추구미는 핫걸 Truyền hình | (12 tập) |
| 2024 | 송스틸러 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2024 | 명곡 챔피언십 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2024 | 집대성 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 이쪽으로 올래 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 게바게 식당 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 엔팝 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 재친구 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2022 | 차린건 쥐뿔도 없지만 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 동네스타K Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | 리무진서비스 Truyền hình | Guest (2 tập) |
| 2021 | 아이돌 인간극장 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 돌들의침묵 Truyền hình | Natty (1 tập) |
| 2020 | KCON:TACT ALL-ACCESS Truyền hình | Herself (1 tập) |
| 2019 | 워크맨 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 아이돌 라디오 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 아이돌학교 Truyền hình | Self - Contestant (11 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 식스틴 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2015 | 미스터리 음악쇼 복면가왕 Truyền hình | Self - Contestant (1 tập) |
| 2013 | After School Club Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2012 | 쇼미더머니 Truyền hình | Self - Special Guest (1 tập) |
| 2012 | 쇼! 챔피언 Truyền hình | Self - Performer (2 tập) |
| 2011 | 주간 아이돌 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2011 | 불후의 명곡 Truyền hình | Self - Performer (1 tập) |
| 2010 | 아이돌스타 선수권대회 Truyền hình | Self - Athlete (6 tập) |
| 2005 | 쇼! 음악중심 Truyền hình | Self - Performer (1 tập) |
| 2004 | 엠카운트다운 Truyền hình | Self - Performer (1 tập) |
| 1998 | SBS 인기가요 Truyền hình | Self - Performer (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 띠집 Truyền hình | Creator |
| 2024 | 2024 VALORANT Champions Opening Ceremony Phim điện ảnh | Songs |