6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
徐立
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Nơi sinh
- Anqing, Anhui, China
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 徐立.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
7.8
Truyền hình
Thục Sơn Chiến Kỷ: Kiếm Hiệp Truyền Kỳ
6.2
Truyền hình
仁心俱乐部
6.0
Truyền hình
大话大话西游
5.5
Truyền hình
女士的法則
8.0
Truyền hình
Thanh Xuân Sáng Thế Kỷ
7.0
Phim điện ảnh
美人帮
2.0
Phim điện ảnh
别开门
6.0
Truyền hình
Nụ Hôn Không Sét Đánh
6.0
Truyền hình
Phẩm Chất Quý Cô
Phim điện ảnh
一出婚礼
Truyền hình
Công Chúa Ngoài Hành Tinh
Truyền hình
夜市人生
Truyền hình
五湖四海
Truyền hình
战地枪王
Truyền hình
亲爱的她们
Truyền hình
对与决
Truyền hình
情满雪阳花
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 一出婚礼 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 女士的法則 Truyền hình | Bai Ning (40 tập) |
| 2020 | Thanh Xuân Sáng Thế Kỷ Truyền hình | Ouyang Meixuan (47 tập) |
| 2019 | Công Chúa Ngoài Hành Tinh Truyền hình | (20 tập) |
| 2018 | Nụ Hôn Không Sét Đánh Truyền hình | Tong Tong / He He (30 tập) |
| 2017 | 亲爱的她们 Truyền hình | Xu Jiawen (41 tập) |
| 2017 | 战地枪王 Truyền hình | Tong Xiao Feng (40 tập) |
| 2017 | 夜市人生 Truyền hình | (48 tập) |
| 2016 | 别开门 Phim điện ảnh | Xiao Fei |
| 2015 | Thục Sơn Chiến Kỷ: Kiếm Hiệp Truyền Kỳ Truyền hình | Yu Mingniang (56 tập) |
| 2015 | 情满雪阳花 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 如果爱可以重来 Truyền hình | Xin Mei Na (30 tập) |
| 2014 | 美人帮 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Tú Xuân Đao Phim điện ảnh | Madame Xue |
| 2014 | 刺刀英雄 Truyền hình | Liu Manhua (44 tập) |
| 2013 | 对与决 Truyền hình | (29 tập) |
| 2013 | 贤妻 Truyền hình | Zhao Shuhui/赵淑惠 (35 tập) |
| 2012 | 五湖四海 Truyền hình | (28 tập) |
| 2012 | 雪狼谷 Truyền hình | (30 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 一路灿烂 Truyền hình | Producer (1 tập) |
| 2025 | 仁心俱乐部 Truyền hình | Producer (40 tập) |
| 2024 | 大话大话西游 Truyền hình | Producer (24 tập) |
| 2023 | Phẩm Chất Quý Cô Truyền hình | Producer (40 tập) |