7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
小侯
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Nơi sinh
- Henan Province, China
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
Was a member of Madame Fan Fok-Fa's The Spring And Autumn Drama School's Peking Opera.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
Phích Lịch Hỏa
6.8
Phim điện ảnh
Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
7.2
Phim điện ảnh
Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ
7.3
Phim điện ảnh
Phi Ưng Phương Đông
7.0
Phim điện ảnh
Ngũ Lang Bát Quái Côn
6.3
Phim điện ảnh
Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
7.6
Phim điện ảnh
Chấp Pháp Tiên Phong
6.8
Phim điện ảnh
Giang Hồ Thù Sát
6.8
Phim điện ảnh
Phú Quý Hỏa Xa
6.3
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý 2
7.3
Phim điện ảnh
Lan Đầu Hà
7.1
Phim điện ảnh
十八般武藝
6.6
Phim điện ảnh
洪文定三破白蓮教
6.9
Phim điện ảnh
Quần Long Hí Phụng
6.7
Phim điện ảnh
Phong Hầu Quyền
6.5
Phim điện ảnh
Trưởng Bối
6.5
Phim điện ảnh
Truyền Thuyết Chiến Thần
Danh sách phim đã đóng 49
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 龍虎武師 Phim điện ảnh | |
| 2004 | Giang Hồ Thù Sát Phim điện ảnh | |
| 1995 | Phích Lịch Hỏa Phim điện ảnh | |
| 1995 | Thử Đảm Uy Long Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1995 | 緝毒先鋒 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 青蜂俠 Phim điện ảnh | |
| 1993 | Thiết Hầu Tử Phim điện ảnh | Monk Hin Hung's Disciple |
| 1993 | 風起雲湧之情迷香江 Phim điện ảnh | A Chiu |
| 1992 | Truyền Thuyết Chiến Thần Phim điện ảnh | Kite Killer |
| 1992 | Anh Hùng Thứ Thiệt Phim điện ảnh | Mainland Robber Boss |
| 1990 | 千年女妖 Phim điện ảnh | Modern Sifu |
| 1989 | 駁腳差佬 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 師姐大晒 Phim điện ảnh | Extra (uncredited) |
| 1989 | Quần Long Hí Phụng Phim điện ảnh | Bodyguard in the Finale |
| 1988 | 過埠新娘 Phim điện ảnh | White Suit's thug in clown disguise |
| 1987 | Phi Ưng Phương Đông Phim điện ảnh | Phan Man-Lung |
| 1986 | Cương Thi Tiên Sinh 2: Gia Đình Cương Thi Phim điện ảnh | Lab Tech (uncredited) |
| 1986 | Đại Phúc Tinh Phim điện ảnh | |
| 1986 | Phú Quý Hỏa Xa Phim điện ảnh | Siu Hau |
| 1985 | Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ Phim điện ảnh | Henry's Thug (uncredited) |
| 1985 | Trái Tim Của Rồng Phim điện ảnh | SWAT Member at Training (uncredited) |
| 1985 | Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng Phim điện ảnh | Fong Shiyu |
| 1984 | Ngũ Lang Bát Quái Côn Phim điện ảnh | Yang 4th Brother |
| 1983 | 掌門人 Phim điện ảnh | Cheuk Jin Shing |
| 1983 | Đối Tác Ăn Ý 2 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 御貓三戲錦毛鼠 Phim điện ảnh | Cheung Ping, Water Rat |
| 1982 | 鬼畫符 Phim điện ảnh | Bao Tuo |
| 1982 | 十八般武藝 Phim điện ảnh | Tien Hao |
| 1981 | 武館 Phim điện ảnh | Chan |
| 1981 | 龍虎少爺 Phim điện ảnh | Constable |
| 1981 | Trưởng Bối Phim điện ảnh | Charlie Yu Tao |
| 1980 | Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng Phim điện ảnh | Ah Chao |
| 1980 | 大師 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1980 | 南北腿王 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 洪文定三破白蓮教 Phim điện ảnh | Priest White Lotus's Guardian |
| 1979 | Phong Hầu Quyền Phim điện ảnh | Little Monkey |
| 1979 | Lan Đầu Hà Phim điện ảnh | Xiao Lu |
| 1979 | Không Sơn Linh Vũ Phim điện ảnh | Monk (uncredited) |
| 1979 | 打出頭 Phim điện ảnh | Hong's Film Partner |
| 1979 | Tian cai gong fu Phim điện ảnh | |
| 1979 | 茅山殭屍拳 Phim điện ảnh | Zhou's Thug (uncredited) |
| 1978 | Trung Hoa Trượng Phu Phim điện ảnh | Martial Art Student (uncredited) |
| 1978 | Lão Hổ Và Ếch Điên Phim điện ảnh | One of Panther's Men (uncredited) |
| 1978 | 螳螂 Phim điện ảnh | Opponent in Credit's Prologue (uncredited) |
| 1978 | Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng Phim điện ảnh | Shaolin Monk (uncredited) |
| 1978 | 盲拳、怪招、神經刀 Phim điện ảnh | Thug |
| 1977 | Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1977 | 洪熙官 Phim điện ảnh | Governor's Fighter (uncredited) |
| 1972 | 林沖夜奔 Phim điện ảnh | Little Braid |
Danh sách đoàn làm phim 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | 千年女妖 Phim điện ảnh | Fight Choreographer |
| 1988 | 過埠新娘 Phim điện ảnh | Stunts |
| 1987 | Phi Ưng Phương Đông Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1986 | Chấp Pháp Tiên Phong Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1985 | Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ Phim điện ảnh | Stunts |
| 1985 | Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1984 | Ngũ Lang Bát Quái Côn Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1983 | 掌門人 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1982 | 御貓三戲錦毛鼠 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1982 | 十八般武藝 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1981 | 武館 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1981 | Trưởng Bối Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |