6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
葛丞
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Nơi sinh
- Hsinchu, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 葛丞.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
月老
8.7
Truyền hình
俗女養成記
5.6
Phim điện ảnh
我吃了那男孩一整年的早餐
5.9
Phim điện ảnh
青春弒戀
8.7
Truyền hình
若是一個人
7.8
Truyền hình
滴水的推理書屋
9.0
Truyền hình
Cha Quên Con Nhớ
6.7
Truyền hình
Kẹo Đường Online - Candy Online
9.5
Truyền hình
天堂的微笑
1.0
Phim điện ảnh
王牌教師麻辣出擊
9.0
Truyền hình
拜六禮拜
6.0
Truyền hình
歡迎光臨 二代咖啡
6.0
Truyền hình
Viện Thẩm Mỹ Cựu Kim Sơn
Phim điện ảnh
青春換日線
Phim điện ảnh
我的陽過阿公
Phim điện ảnh
我沒事了。
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 我沒事了。 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 我的陽過阿公 Phim điện ảnh | Yi-chieh |
| 2025 | Viện Thẩm Mỹ Cựu Kim Sơn Truyền hình | Jiang Shi-de (younger) (3 tập) |
| 2025 | 拜六禮拜 Truyền hình | Wu Wen-le (10 tập) |
| 2025 | Cha Quên Con Nhớ Truyền hình | Ken (6 tập) |
| 2025 | 歡迎光臨 二代咖啡 Truyền hình | Mr. Yee (1 tập) |
| 2022 | 滴水的推理書屋 Truyền hình | Yuan (3 tập) |
| 2022 | 青春換日線 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 我吃了那男孩一整年的早餐 Phim điện ảnh | He Bau-long |
| 2021 | 月老 Phim điện ảnh | High-School Boy |
| 2021 | 青春弒戀 Phim điện ảnh | Billy |
| 2020 | 若是一個人 Truyền hình | Hsu Ching-Pang (6 tập) |
| 2020 | Lời Nguyền Cây Cầu Ma Ám Phim điện ảnh | Wen Yao Li |
| 2019 | Kẹo Đường Online - Candy Online Truyền hình | Weng Jian-Dong (13 tập) |
| 2019 | 天堂的微笑 Truyền hình | Young He Yu-ze (5 tập) |
| 2019 | 俗女養成記 Truyền hình | He Wen-Ming's friend (1 tập) |
| 2018 | 王牌教師麻辣出擊 Phim điện ảnh | Tung Shu-Hua |