7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
潘慧如
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 潘慧如.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
8.3
Truyền hình
Chính Trường Nổi Sóng
5.4
Phim điện ảnh
愛情無全順
5.9
Truyền hình
台北女子圖鑑
7.3
Truyền hình
零日攻擊
6.6
Truyền hình
Hai Người Cha
5.9
Truyền hình
華麗的挑戰
6.1
Truyền hình
福氣又安康
8.2
Truyền hình
死了一個娛樂女記者之後
6.7
Truyền hình
地獄里長
6.7
Truyền hình
Kẹo Đường Online - Candy Online
7.5
Phim điện ảnh
為我辦一場西式的喪禮
9.5
Truyền hình
天堂的微笑
10.0
Truyền hình
火车情人 Memory
8.0
Truyền hình
姊的時代
Phim điện ảnh
鴿籠
Phim điện ảnh
落跑3人行
Phim điện ảnh
回家路上
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 我的神隊友 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 零日攻擊 Truyền hình | Lee Jia-Ru (2 tập) |
| 2025 | 死了一個娛樂女記者之後 Truyền hình | Ms. Ma (4 tập) |
| 2024 | 為我辦一場西式的喪禮 Phim điện ảnh | Chien-Yu's Mother |
| 2023 | 地獄里長 Truyền hình | Chao Nuan's mother (3 tập) |
| 2023 | Chính Trường Nổi Sóng Truyền hình | Chien Yi-ping (7 tập) |
| 2022 | 台北女子圖鑑 Truyền hình | Doctor (1 tập) |
| 2022 | 我和我的鋼四壁 Truyền hình | (13 tập) |
| 2020 | Bốn người bạn học Phim điện ảnh | Minus |
| 2020 | 違反校規的跳投 Truyền hình | (4 tập) |
| 2019 | Kẹo Đường Online - Candy Online Truyền hình | Zhang Su-Qin (13 tập) |
| 2019 | 天堂的微笑 Truyền hình | Wu Xiao-xiao (1 tập) |
| 2019 | 一起幹大事 Truyền hình | 许莉莉 (40 tập) |
| 2018 | 初戀的情人 Truyền hình | (53 tập) |
| 2018 | 姊的時代 Truyền hình | Ma Li Sha (22 tập) |
| 2017 | 鴿籠 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 火车情人 Memory Truyền hình | 徐舒娴 (30 tập) |
| 2016 | 幸福不二家 Truyền hình | Xiao Hui (14 tập) |
| 2015 | 回家路上 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 幸福返鄉30+ Truyền hình | 古宥莉 (6 tập) |
| 2013 | 愛情無全順 Phim điện ảnh | Fan Chen |
| 2013 | Hai Người Cha Truyền hình | Su Wen Wen (73 tập) |
| 2011 | 華麗的挑戰 Truyền hình | 鸯鸯 (15 tập) |
| 2011 | 落跑3人行 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 福氣又安康 Truyền hình | 凯莉 (27 tập) |
| 2005 | 听不到的恋人 Truyền hình | 黄玫瑰 (14 tập) |
| 2001 | 逆女 Truyền hình | Zhan Qing Qing (8 tập) |
| 2001 | 一個住飯店的男人 Phim điện ảnh |