8.1
Truyền hình
Diễn xuất
盧以恩
- Ngày sinh
- (24 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 盧以恩.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
8.1
Truyền hình
天橋上的魔術師
6.0
Phim điện ảnh
我家的事
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
9.2
Truyền hình
四樓的天堂
6.5
Phim điện ảnh
科學少女
6.7
Truyền hình
Kẹo Đường Online - Candy Online
3.5
Phim điện ảnh
鍵盤俠
5.5
Phim điện ảnh
班遊
3.8
Truyền hình
76号恐怖書店之恐懼罐頭
7.0
Phim điện ảnh
莉莉
6.0
Phim điện ảnh
詐團圓
10.0
Truyền hình
Q18:量子預言
7.0
Truyền hình
郵票與舒芙蕾
Phim điện ảnh
男孩心事
Phim điện ảnh
權力過程
Phim điện ảnh
阿芬
Phim điện ảnh
青苔
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 時候 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 郵票與舒芙蕾 Truyền hình | Chao Lu-lu (10 tập) |
| 2026 | 夕日記 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 2025 | 我家的事 Phim điện ảnh | Yuan's Daughter |
| 2024 | Q18:量子預言 Truyền hình | (8 tập) |
| 2024 | 都市懼集 Truyền hình | Yi Chieh (1 tập) |
| 2024 | 省省吧!我家富貴發 Truyền hình | Hsiao Ching (5 tập) |
| 2024 | 遊戲開始 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 詐團圓 Phim điện ảnh | Petite Pot |
| 2022 | 阿芬 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 科學少女 Phim điện ảnh | Tzu-Yu Liu |
| 2022 | 莉莉 Phim điện ảnh | Lily |
| 2022 | 鍵盤俠 Phim điện ảnh | Lin Meng |
| 2021 | K-POP Phim điện ảnh | |
| 2021 | 四樓的天堂 Truyền hình | (5 tập) |
| 2021 | 班遊 Phim điện ảnh | Yu |
| 2021 | 神之鄉 Truyền hình | (5 tập) |
| 2021 | 天橋上的魔術師 Truyền hình | (10 tập) |
| 2020 | 76号恐怖書店之恐懼罐頭 Truyền hình | Xuan-xuan (1 tập) |
| 2019 | Kẹo Đường Online - Candy Online Truyền hình | Lin Jia-Qi (13 tập) |
| 2018 | 青苔 Phim điện ảnh | Hsieh Ko-Ting |
| 2017 | 我的禮物 Phim điện ảnh | Young Xiao Yu |
| 2016 | 男孩心事 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Shen Wan-Ni (young) (1 tập) |
| 2015 | 落日 Truyền hình | Yang Hsiao-Min (young) (1 tập) |
| 2013 | 飛越龍門客棧 Truyền hình | Xiao Wen (15 tập) |
| 2012 | 權力過程 Phim điện ảnh | Little Wu Ya-li |