加藤剛

Diễn xuất

加藤剛

Ngày sinh
Mất
(80 tuổi)
Nơi sinh
Osaezaki-cho, Shizuoka, Japan
Danh sách thực hiện
65 tác phẩm

Tiểu sử

Gō Katō (加藤剛, Katō Gō; 4 February 1938 – 18 June 2018) was a Japanese actor.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 65

NămTiêu đềVai trò
2018 今夜、ロマンス劇場で Phim điện ảnh Old Man in Hospital Room
2016 百合子さんの絵本~陸軍武官小野寺夫婦の戦争~ Phim điện ảnh
2013 特捜弁護士・橘竜太郎-雪冤の旅- Truyền hình (1 tập)
2013 舟を編む Phim điện ảnh Tomohiro Matsumoto
2009 坂の上の雲 Truyền hình 伊藤博文 (5 tập)
2008 密命 寒月霞斬り Truyền hình (9 tập)
2007 日本の青空 Phim điện ảnh Takano Iwasaburo
2006 アダン Phim điện ảnh Sumitomo
2006 大岡越前 2時間スペシャル Truyền hình (1 tập)
2004 同窓會 Phim điện ảnh Shunsaku
2004 ウィニング・パス Phim điện ảnh
2001 伊能忠敬 子午線の夢 Phim điện ảnh
2001 山村美紗サスペンス 殺意の果てに~飛騨高山夫人絞殺事件~ Truyền hình (1 tập)
2000 郡上一揆 Phim điện ảnh
2000 冤罪シリーズ Truyền hình 若杉徹 (4 tập)
1996 大岡越前のお年寄りの交通安全 Truyền hình (1 tập)
1995 アンネの日記 Phim điện ảnh Otto Frank (voice)
1993 わが愛の譜 滝廉太郎物語 Phim điện ảnh
1992 命のビザ Phim điện ảnh
1992 復活の朝 Phim điện ảnh Prof. Yoshioka
1989 ハラスのいた日々 Phim điện ảnh
1989 千利休 本覺坊遺文 Phim điện ảnh Oribe Furuta
1987 次郎物語 Phim điện ảnh 俊亮
1986 新・喜びも悲しみも幾歳月 Phim điện ảnh
1983 この子を残して Phim điện ảnh
1983 Hana onmitsu Phim điện ảnh
1983 剣客商売 誘拐 Phim điện ảnh
1983 天城越え Phim điện ảnh Doctor
1982 剣客商売 辻斬り Phim điện ảnh
1982 刺客街道 Phim điện ảnh Toma
1982 Đại Chiến Đội Goggle V Truyền hình Kato (1 tập)
1981 愛妻武士道 Phim điện ảnh Isozoemon
1981 清水次郎長(1) 勢揃い清水港 Phim điện ảnh
1981 関ヶ原 Truyền hình Mitsunari Ishida (3 tập)
1980 蒼き狼 成吉思汗の生涯 Truyền hình 鉄木真(テムジン) (2 tập)
1980 父よ母よ! Phim điện ảnh Journalist
1980 獅子の時代 Truyền hình (51 tập)
1979 夜叉ヶ池 Phim điện ảnh Akira Hagiwara
1979 衝動殺人 息子よ Phim điện ảnh Nakatani
1979 子育てごっこ Phim điện ảnh
1978 雲霧仁左衛門 Phim điện ảnh Ookubo
1976 北の岬 Phim điện ảnh Mitsuo
1976 風と雲と虹と Truyền hình Taira no Masakado (52 tập)
1975 化石 Phim điện ảnh Narrator (voice)
1974 砂の器 Phim điện ảnh Eiro Waga
1973 日本侠花伝 Phim điện ảnh Toyohiko Kagawa
1973 忍ぶ糸 Phim điện ảnh
1973 剣客商売 Truyền hình (22 tập)
1972 子連れ狼 死に風に向う乳母車 Phim điện ảnh Magomura Kanbei
1972 忍ぶ川 Phim điện ảnh Tetsuro
1972 化石 Truyền hình Narrator (8 tập)
1971 太陽の涙 Truyền hình (2 tập)
1971 黒の斜面 Phim điện ảnh
1971 戦争と人間 第二部 Phim điện ảnh Tatsuo Hattori
1970 戦争と人間 第一部「運命の序曲」 Phim điện ảnh Tatsuo Hattori
1970 影の車 Phim điện ảnh Yukio Hamajima
1970 大岡越前 Truyền hình 大岡忠相 (2 tập)
1969 天狗党 Phim điện ảnh Genjiro
1969 The Lonely Scalpel Truyền hình (14 tập)
1967 上意討ち 拝領妻始末 Phim điện ảnh Yogoro Sasahara
Hỏi ask2cinemadb