8.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
加藤剛
- Ngày sinh
- Mất
- (80 tuổi)
- Nơi sinh
- Osaezaki-cho, Shizuoka, Japan
- Danh sách thực hiện
- 65 tác phẩm
Tiểu sử
Gō Katō (加藤剛, Katō Gō; 4 February 1938 – 18 June 2018) was a Japanese actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
子連れ狼 死に風に向う乳母車
7.5
Phim điện ảnh
獣の剣
7.2
Phim điện ảnh
舟を編む
7.3
Phim điện ảnh
砂の器
6.6
Phim điện ảnh
夜叉ヶ池
7.5
Phim điện ảnh
今夜、ロマンス劇場で
6.1
Phim điện ảnh
雲霧仁左衛門
6.5
Phim điện ảnh
天城越え
7.0
Phim điện ảnh
死闘の伝説
5.6
Phim điện ảnh
千利休 本覺坊遺文
6.6
Phim điện ảnh
アンネの日記
7.7
Truyền hình
坂の上の雲
6.5
Phim điện ảnh
忍ぶ川
7.2
Phim điện ảnh
化石
5.7
Phim điện ảnh
影の車
7.2
Phim điện ảnh
香華
8.7
Truyền hình
Đại Chiến Đội Goggle V
Danh sách phim đã đóng 65
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 今夜、ロマンス劇場で Phim điện ảnh | Old Man in Hospital Room |
| 2016 | 百合子さんの絵本~陸軍武官小野寺夫婦の戦争~ Phim điện ảnh | |
| 2013 | 特捜弁護士・橘竜太郎-雪冤の旅- Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 舟を編む Phim điện ảnh | Tomohiro Matsumoto |
| 2009 | 坂の上の雲 Truyền hình | 伊藤博文 (5 tập) |
| 2008 | 密命 寒月霞斬り Truyền hình | (9 tập) |
| 2007 | 日本の青空 Phim điện ảnh | Takano Iwasaburo |
| 2006 | アダン Phim điện ảnh | Sumitomo |
| 2006 | 大岡越前 2時間スペシャル Truyền hình | (1 tập) |
| 2004 | 同窓會 Phim điện ảnh | Shunsaku |
| 2004 | ウィニング・パス Phim điện ảnh | |
| 2001 | 伊能忠敬 子午線の夢 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 山村美紗サスペンス 殺意の果てに~飛騨高山夫人絞殺事件~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2000 | 郡上一揆 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 冤罪シリーズ Truyền hình | 若杉徹 (4 tập) |
| 1996 | 大岡越前のお年寄りの交通安全 Truyền hình | (1 tập) |
| 1995 | アンネの日記 Phim điện ảnh | Otto Frank (voice) |
| 1993 | わが愛の譜 滝廉太郎物語 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 命のビザ Phim điện ảnh | |
| 1992 | 復活の朝 Phim điện ảnh | Prof. Yoshioka |
| 1989 | ハラスのいた日々 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 千利休 本覺坊遺文 Phim điện ảnh | Oribe Furuta |
| 1987 | 次郎物語 Phim điện ảnh | 俊亮 |
| 1986 | 新・喜びも悲しみも幾歳月 Phim điện ảnh | |
| 1983 | この子を残して Phim điện ảnh | |
| 1983 | Hana onmitsu Phim điện ảnh | |
| 1983 | 剣客商売 誘拐 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 天城越え Phim điện ảnh | Doctor |
| 1982 | 剣客商売 辻斬り Phim điện ảnh | |
| 1982 | 刺客街道 Phim điện ảnh | Toma |
| 1982 | Đại Chiến Đội Goggle V Truyền hình | Kato (1 tập) |
| 1981 | 愛妻武士道 Phim điện ảnh | Isozoemon |
| 1981 | 清水次郎長(1) 勢揃い清水港 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 関ヶ原 Truyền hình | Mitsunari Ishida (3 tập) |
| 1980 | 蒼き狼 成吉思汗の生涯 Truyền hình | 鉄木真(テムジン) (2 tập) |
| 1980 | 父よ母よ! Phim điện ảnh | Journalist |
| 1980 | 獅子の時代 Truyền hình | (51 tập) |
| 1979 | 夜叉ヶ池 Phim điện ảnh | Akira Hagiwara |
| 1979 | 衝動殺人 息子よ Phim điện ảnh | Nakatani |
| 1979 | 子育てごっこ Phim điện ảnh | |
| 1978 | 雲霧仁左衛門 Phim điện ảnh | Ookubo |
| 1976 | 北の岬 Phim điện ảnh | Mitsuo |
| 1976 | 風と雲と虹と Truyền hình | Taira no Masakado (52 tập) |
| 1975 | 化石 Phim điện ảnh | Narrator (voice) |
| 1974 | 砂の器 Phim điện ảnh | Eiro Waga |
| 1973 | 日本侠花伝 Phim điện ảnh | Toyohiko Kagawa |
| 1973 | 忍ぶ糸 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 剣客商売 Truyền hình | (22 tập) |
| 1972 | 子連れ狼 死に風に向う乳母車 Phim điện ảnh | Magomura Kanbei |
| 1972 | 忍ぶ川 Phim điện ảnh | Tetsuro |
| 1972 | 化石 Truyền hình | Narrator (8 tập) |
| 1971 | 太陽の涙 Truyền hình | (2 tập) |
| 1971 | 黒の斜面 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 戦争と人間 第二部 Phim điện ảnh | Tatsuo Hattori |
| 1970 | 戦争と人間 第一部「運命の序曲」 Phim điện ảnh | Tatsuo Hattori |
| 1970 | 影の車 Phim điện ảnh | Yukio Hamajima |
| 1970 | 大岡越前 Truyền hình | 大岡忠相 (2 tập) |
| 1969 | 天狗党 Phim điện ảnh | Genjiro |
| 1969 | The Lonely Scalpel Truyền hình | (14 tập) |
| 1967 | 上意討ち 拝領妻始末 Phim điện ảnh | Yogoro Sasahara |