6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
أندريه سكاف
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Syria
- Danh sách thực hiện
- 53 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho أندريه سكاف.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
9.0
Truyền hình
عُمَرْ
4.2
Phim điện ảnh
Motorrad
10.0
Truyền hình
ضيعة ضايعة
5.8
Phim điện ảnh
سيلينا
7.0
Truyền hình
يوميات مدير عام
7.0
Truyền hình
عشتار
10.0
Truyền hình
الفصول الأربعة
8.0
Truyền hình
نهاية رجل شجاع
8.0
Truyền hình
تاج
8.5
Truyền hình
خرزة زرقا
7.0
Truyền hình
كونتاك
9.0
Truyền hình
طالع الفضة
7.0
Truyền hình
ما اختلفنا
10.0
Truyền hình
دقيقة صمت
8.0
Truyền hình
عرين الذئاب
Phim điện ảnh
بوط كعب عالي
Phim điện ảnh
كازي روز
Danh sách phim đã đóng 50
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | بوط كعب عالي Phim điện ảnh | |
| TBA | عالمكشوف Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | عرين الذئاب Truyền hình | (15 tập) |
| 2026 | عيلة الملك Truyền hình | (30 tập) |
| 2025 | سكرة الحب Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | قطع وريد Truyền hình | مأمون (30 tập) |
| 2024 | ما اختلفنا Truyền hình | (30 tập) |
| 2024 | تاج Truyền hình | الخواجة (30 tập) |
| 2024 | بيت أهلي Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | كازي روز Phim điện ảnh | |
| 2022 | صورة وحكايه Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | جاري البحث Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | كونتاك Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | دقيقة صمت Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | هواجس عابرة Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | جيران Truyền hình | (25 tập) |
| 2017 | جنان نسوان Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | رجال الحارة Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | خرزة زرقا Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | المصابيح الزرق Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | عُمَرْ Truyền hình | Suraqa ibn Malik (31 tập) |
| 2012 | بناتي وحياتي Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | صديقي الأخير Phim điện ảnh | |
| 2011 | طالع الفضة Truyền hình | (31 tập) |
| 2010 | أبو جانتي Truyền hình | Imad (Rafrafet) (60 tập) |
| 2010 | لعنة الطين Truyền hình | حسون (30 tập) |
| 2009 | سيلينا Phim điện ảnh | Policeman |
| 2008 | حارة ع الهوا Truyền hình | شرطي (30 tập) |
| 2008 | الحوت Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | ضيعة ضايعة Truyền hình | ضيف, المخرج (27 tập) |
| 2008 | قسمة و نصيب Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | بهلول أعقل المجانين Truyền hình | بهلول (1 tập) |
| 2006 | الانتظار Truyền hình | غليص (32 tập) |
| 2006 | أيام الولدنة Truyền hình | (28 tập) |
| 2005 | خلف القضبان Truyền hình | (30 tập) |
| 2004 | عشتار Truyền hình | (30 tập) |
| 2004 | بهلول، أعقل المجانين Truyền hình | بهلول (أبو هب) (84 tập) |
| 2003 | زمان الصمت Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | عش المجانين Truyền hình | (1 tập) |
| 2000 | سباق للزواج Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | حي المزار Truyền hình | (36 tập) |
| 1999 | الفصول الأربعة Truyền hình | برهوم (74 tập) |
| 1998 | الطويبي Truyền hình | (3 tập) |
| 1996 | الحقيبة الصائعة Truyền hình | عصام (Isaam) (30 tập) |
| 1996 | مدير بالصدفة Truyền hình | (13 tập) |
| 1995 | يوميات مدير عام Truyền hình | (58 tập) |
| 1994 | عيلة خمس نجوم Truyền hình | أحمد (30 tập) |
| 1994 | نهاية رجل شجاع Truyền hình | الزلقوط (27 tập) |
| 1993 | طرائف أبي دلامة Truyền hình | (33 tập) |
| 1991 | هجرة القلوب إلى القلوب Truyền hình | سعدو (25 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Công Chúa Yakuza Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Motorrad Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | خمسة وخميسة Truyền hình | Writer, Creator (32 tập) |