9.7
Truyền hình
Diễn xuất
Dhoha Al-Dabes
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Syria
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Dhoha Al-Dabes.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
9.7
Truyền hình
4.8
Phim điện ảnh
عزيزة
7.0
Phim điện ảnh
روداج
9.0
Truyền hình
غداً نلتقي
9.0
Truyền hình
طالع الفضة
7.0
Truyền hình
قلوب صغيرة
9.0
Truyền hình
الحقائب (ضبو الشناتي)
10.0
Truyền hình
وراء الشمس
Phim điện ảnh
مريم
Phim điện ảnh
الليل الطويل
Phim điện ảnh
نسيم الروح
Phim điện ảnh
الحبل السري
Truyền hình
المصابيح الزرق
Truyền hình
لست جارية
Truyền hình
أرواح عارية
Truyền hình
ذكريات الزمن القادم
Truyền hình
حارة ع الهوا
Truyền hình
ليس سراباً
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | تحت المداس Truyền hình | حميدة (1 tập) |
| 2020 | نبض Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | الحبل السري Phim điện ảnh | |
| 2017 | وردة شامية Truyền hình | أم حاتم (33 tập) |
| 2017 | مذكرات عشيقة سابقة Truyền hình | والدة عابد (45 tập) |
| 2016 | لست جارية Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | غداً نلتقي Truyền hình | أم عبده (30 tập) |
| 2014 | الحقائب (ضبو الشناتي) Truyền hình | Fayhaa- فيحاء (30 tập) |
| 2013 | مريم Phim điện ảnh | |
| 2013 | مرايا 2013 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | المصابيح الزرق Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | أرواح عارية Truyền hình | (32 tập) |
| 2011 | طالع الفضة Truyền hình | (31 tập) |
| 2011 | الخربة Truyền hình | نفجة (30 tập) |
| 2010 | وراء الشمس Truyền hình | كوثر (30 tập) |
| 2010 | الخبز الحرام Truyền hình | (32 tập) |
| 2010 | لعنة الطين Truyền hình | أم عادل (30 tập) |
| 2010 | روداج Phim điện ảnh | ضيفة شرف |
| 2009 | الليل الطويل Phim điện ảnh | |
| 2009 | قلوب صغيرة Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | قلبي معكم Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | عزيزة Phim điện ảnh | Um Rashed |
| 2009 | أصوات خافتة Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | رياح الخماسين Truyền hình | (37 tập) |
| 2008 | حارة ع الهوا Truyền hình | أم طارق (30 tập) |
| 2008 | ليس سراباً Truyền hình | (33 tập) |
| 2007 | على حافة الهاوية Truyền hình | عفاف (31 tập) |
| 2007 | بهلول أعقل المجانين Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | الانتظار Truyền hình | أم أسعد (32 tập) |
| 2005 | الشمس تشرق من جديد Truyền hình | سلوى (31 tập) |
| 2003 | ذكريات الزمن القادم Truyền hình | خالدة (33 tập) |
| 2003 | مرايا 2003 Truyền hình | (30 tập) |
| 2002 | ورود في تربة مالحة Truyền hình | (25 tập) |
| 2002 | الوصية Truyền hình | Zainab (32 tập) |
| 1997 | نسيم الروح Phim điện ảnh | |
| 1991 | هجرة القلوب إلى القلوب Truyền hình | سالمة (25 tập) |