8.5
Truyền hình
Diễn xuất
Ye Li
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ye Li.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
8.0
Truyền hình
围棋少年
7.7
Truyền hình
天上掉下个猪八戒
5.0
Phim điện ảnh
赛尔号大电影5:雷神崛起
8.5
Truyền hình
大英雄狄青
8.0
Truyền hình
赛尔号
8.5
Truyền hình
莫麟传奇
7.0
Phim điện ảnh
巧虎魔法岛历险记
5.0
Phim điện ảnh
四平青年之街溜子
7.0
Phim điện ảnh
三只小猪2
9.0
Phim điện ảnh
士兵顺溜:兵王争锋
5.0
Phim điện ảnh
赛尔号大电影7:疯狂机器城
6.0
Phim điện ảnh
阿凡提之奇缘历险
5.0
Phim điện ảnh
赛尔号大电影4:圣魔之战
10.0
Phim điện ảnh
赛尔号大电影6:圣者无敌
7.0
Truyền hình
聪明的顺溜
4.0
Truyền hình
白鸽岛
10.0
Truyền hình
小猪班纳
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 四平青年之街溜子 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 巧虎魔法岛历险记 Phim điện ảnh | (voice) |
| 2021 | 三只小猪3正义大联萌 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 士兵顺溜:兵王争锋 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 赛尔号大电影7:疯狂机器城 Phim điện ảnh | 小米/米咔 |
| 2019 | 巧虎大飞船历险记 Phim điện ảnh | 巧虎 (voice) |
| 2018 | 阿凡提之奇缘历险 Phim điện ảnh | Gu Lixian |
| 2017 | 赛尔号大电影6:圣者无敌 Phim điện ảnh | 小米 (Voice) |
| 2017 | 三只小猪2 Phim điện ảnh | 小米(voice) |
| 2016 | 聪明的顺溜 Truyền hình | (voice) (114 tập) |
| 2015 | 赛尔号大电影5:雷神崛起 Phim điện ảnh | 卡璐璐/缪斯 (Voice) |
| 2014 | 赛尔号大电影4:圣魔之战 Phim điện ảnh | 缪斯 (Voice) |
| 2014 | Happy Little Submarines 4 Adventure of Octopus Phim điện ảnh | 配音 |
| 2012 | 小猪班纳 Truyền hình | (voice) (52 tập) |
| 2012 | 赛尔号 Truyền hình | 小米 (voice) (392 tập) |
| 2011 | 莫麟传奇 Truyền hình | (voice) (26 tập) |
| 2005 | 围棋少年 Truyền hình | 方百花 (voice) (52 tập) |
| 2005 | 天上掉下个猪八戒 Truyền hình | 配音 (104 tập) |
| 2003 | 白鸽岛 Truyền hình | (52 tập) |
| 2003 | 大英雄狄青 Truyền hình | 百花 / 凌九姑 (voice) (52 tập) |
| 2002 | 哆啦A梦 李晔版 Truyền hình | 哆啦A梦 (300 tập) |
| 2001 | 我为歌狂 Truyền hình | 丛容 (voice) (52 tập) |
| 2000 | 金滩有缘 Truyền hình | (10 tập) |