6.5
Phim điện ảnh
Đạo diễn
潘文傑
- Mất
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 潘文傑.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
7.9
Phim điện ảnh
如來神掌
6.9
Phim điện ảnh
Đại Phú Hào
5.8
Phim điện ảnh
Tân Bến Thượng Hải
5.5
Phim điện ảnh
Hai Người Có Tướng Giết Vợ
5.2
Truyền hình
Hiên Viên Kiếm, Hán Chi Vân
8.1
Phim điện ảnh
Hoàng Đế Thượng Hải
6.3
Phim điện ảnh
Trà Lầu Long Phụng
7.4
Truyền hình
Kỳ tài Trương Tam Phong
6.3
Phim điện ảnh
龍城正月
7.0
Phim điện ảnh
Hoàng Đế Thượng Hải 2
5.4
Truyền hình
功夫足球
6.9
Phim điện ảnh
飛狐外傳
8.0
Phim điện ảnh
Nỗi Niềm Trẻ Mồ Côi
6.5
Phim điện ảnh
一九四九之劫後英雄傳
6.7
Phim điện ảnh
江湖接班人
6.0
Phim điện ảnh
奸人本色
8.0
Phim điện ảnh
中國最後一個太監第二章告別紫禁城
Danh sách phim đã đóng 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2003 | 百變顯神通 Truyền hình | (30 tập) |
| 1990 | Vỏ Quýt Dày Móng Tay Nhọn Phim điện ảnh | CID |
| 1989 | Nỗi Niềm Trẻ Mồ Côi Phim điện ảnh | |
| 1986 | Hai Người Có Tướng Giết Vợ Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 毒蜂 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 龙门驿站之嚎月 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 龙门驿站之生死阁 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 龙门驿站之红头巾 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 龙门驿站之旱天雷 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 龙门驿站之秋娘泪 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 龙门驿站之太阳花 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 龙门驿站之新嫁衣 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 龙门驿站之奇缘 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 龙门驿站之蝴蝶飞 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 龙门驿站之狼武士 Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | Hiên Viên Kiếm, Hán Chi Vân Truyền hình | Director (58 tập) |
| 2015 | Lục Tiểu Phụng Và Hoa Mãn Lâu Truyền hình | Director (43 tập) |
| 2012 | 滚滚红尘 Truyền hình | Director (36 tập) |
| 2010 | 理发师 Truyền hình | Director (30 tập) |
| 2006 | 龙门驿站 Truyền hình | Director (20 tập) |
| 2004 | 功夫足球 Truyền hình | Director (33 tập) |
| 2001 | Kỳ tài Trương Tam Phong Truyền hình | Executive Producer (40 tập) |
| 1998 | 食神 Truyền hình | Director (42 tập) |
| 1997 | 龍城正月 Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | 霹靂戰士 Phim điện ảnh | Writer |
| 1996 | Tân Bến Thượng Hải Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1995 | 飞虎队 Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | 一九四九之劫後英雄傳 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 飛狐外傳 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | Hoàng Đế Thượng Hải 2 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | Hoàng Đế Thượng Hải Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | 中國最後一個太監第二章告別紫禁城 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | Đại Phú Hào Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | Trà Lầu Long Phụng Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | Nỗi Niềm Trẻ Mồ Côi Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | 江湖接班人 Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 奸人本色 Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | 新紮師兄 Truyền hình | Director (40 tập) |
| 1982 | 如來神掌 Phim điện ảnh | Co-Director |