7.8
Truyền hình
Đạo diễn
Han Qing
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing,China
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Han Qing.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
9.1
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
7.8
Truyền hình
Tạng Hải Hoa
9.6
Truyền hình
北平无战事
7.1
Truyền hình
虎妈猫爸
3.7
Phim điện ảnh
隋朝来客
7.7
Truyền hình
小别离
8.5
Truyền hình
把黑夜点燃
7.0
Truyền hình
古董局中局之掠宝清单
5.0
Phim điện ảnh
龙须沟
7.0
Truyền hình
青春四十
8.0
Truyền hình
前妻的车站
7.0
Truyền hình
古董局中局
Phim điện ảnh
了不起的村庄
Truyền hình
紧急追捕
Truyền hình
不朽的勋章
Truyền hình
跨国追逃
Truyền hình
玉帝传奇
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 把黑夜点燃 Truyền hình | Chen Fu (1 tập) |
| 2023 | Tam Thể Truyền hình | King Zhou Wen (2 tập) |
| 2017 | 将婚姻进行到底 Truyền hình | Han Zhijie (40 tập) |
| 2016 | 小别离 Truyền hình | 金志明 (45 tập) |
| 2016 | 还是夫妻 Truyền hình | 徐知乐 (36 tập) |
| 2015 | 战鼓擂 Truyền hình | Dong Ye (30 tập) |
| 2015 | 二胎时代 Truyền hình | (42 tập) |
| 2015 | 虎妈猫爸 Truyền hình | 杜峰 (45 tập) |
| 2014 | 北平无战事 Truyền hình | 王克俊 (53 tập) |
| 2014 | 良心 Truyền hình | (33 tập) |
| 2014 | 枪火 Truyền hình | (40 tập) |
| 2013 | 在那白雪皑皑的季节 (2013) Truyền hình | (20 tập) |
| 2012 | 青春四十 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 血雨母子情 Truyền hình | (32 tập) |
| 2012 | 感动生命 Truyền hình | Chen Sheng (30 tập) |
| 2011 | 前妻的车站 Truyền hình | Feng Guoqiang (30 tập) |
| 2010 | 新警事 Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | 大爱无敌 Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | 隋朝来客 Phim điện ảnh | HuaJi YuWen / 宇文化及 |
| 2009 | 决战黎明 Truyền hình | Zhang Hanzheng (44 tập) |
| 2009 | 铁骨芳心 Truyền hình | (28 tập) |
| 2009 | 戴着面具跳舞 Truyền hình | 张思源 (21 tập) |
| 2009 | 龙须沟 Phim điện ảnh | 小妞子 |
| 2006 | 病案追踪 Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | 接触 Truyền hình | Xiong Zhiguo (20 tập) |
| 2005 | 乱世飘萍 Truyền hình | 托方 (22 tập) |
| 2004 | 复活 Truyền hình | Shen Rong (30 tập) |
| 2003 | 了不起的村庄 Phim điện ảnh | 江水生 |
| 2003 | 不朽的勋章 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 跨国追逃 Truyền hình | (23 tập) |
| 2003 | 玉帝传奇 Truyền hình | Yu Xiong (20 tập) |
| 2003 | 天眼 Truyền hình | Cheng Jianru (20 tập) |
| 2002 | 紧急追捕 Truyền hình | Zhang Zixian (20 tập) |
| 1998 | 大贪官和珅 Truyền hình | 和珅 (22 tập) |
| 1996 | 燃情四季 Truyền hình | (22 tập) |
| 1994 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 司马炎 (1 tập) |
| 1994 | 白玉霜 Truyền hình | (20 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Tạng Hải Hoa Truyền hình | Director (32 tập) |
| 2021 | 古董局中局之掠宝清单 Truyền hình | Director (44 tập) |
| 2019 | Cặp Đôi Oan Gia - You are My Answer Truyền hình | Director (42 tập) |
| 2018 | 古董局中局 Truyền hình | Director, Writer (44 tập) |