6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
吳宏修
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 吳宏修.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
1.0
Phim điện ảnh
戀愛好好說
5.5
Phim điện ảnh
合十
9.2
Phim điện ảnh
水星逆行
6.5
Phim điện ảnh
洞兩洞六
10.0
Phim điện ảnh
神算
3.0
Phim điện ảnh
期末考
4.0
Phim điện ảnh
恨女的逆襲
Phim điện ảnh
釘子花
Phim điện ảnh
回收場的夏天
Phim điện ảnh
腸躁男孩
Phim điện ảnh
春風
Phim điện ảnh
高山上的茶園
Phim điện ảnh
煙火
Phim điện ảnh
小日子
Phim điện ảnh
迎向邊疆公路
Phim điện ảnh
小文空仔與那隻羊
Phim điện ảnh
兩場葬禮
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 卯時三刻 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 白鷺鷥其實是黑色怪物 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 恨女的逆襲 Phim điện ảnh | Worker |
| 2024 | 浮游物 Phim điện ảnh | A-GA |
| 2023 | 小日子 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 回收場的夏天 Phim điện ảnh | Long |
| 2023 | Thi Thể Bị Bỏ Rơi Phim điện ảnh | Detective |
| 2023 | 水星逆行 Phim điện ảnh | Ming |
| 2022 | 酬神扮仙 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 期末考 Phim điện ảnh | A-Dong Lin |
| 2021 | 腸躁男孩 Phim điện ảnh | Long |
| 2021 | 洞兩洞六 Phim điện ảnh | superior officer |
| 2020 | 一狗(Caninity) Phim điện ảnh | |
| 2020 | 降河洄游 Phim điện ảnh | Liong |
| 2020 | 戀愛好好說 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 除夕夜狂奔 Phim điện ảnh | Chi |
| 2019 | 兩場葬禮 Phim điện ảnh | Landlord Chen |
| 2019 | 合十 Phim điện ảnh | Taxi driver |
| 2018 | 釘子花 Phim điện ảnh | Policeman |
| 2018 | 天台上的魔術師 Phim điện ảnh | Hsiu |
| 2018 | 高山上的茶園 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 閃焰假面 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 粗工阿全 Phim điện ảnh | Kuo |
| 2017 | 鴿籠 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 小文空仔與那隻羊 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 迎向邊疆公路 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 解離 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 春風 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 神算 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 煙火 Phim điện ảnh |