5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tse Ning
- Ngày sinh
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- Guangzhou, Guangdong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tse Ning.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
4.0
Phim điện ảnh
虎穴屠龍之轟天陷阱
4.1
Phim điện ảnh
大丈夫2
6.6
Phim điện ảnh
Quần Long Đoạt Bảo
8.9
Truyền hình
Dương Gia Tướng
9.3
Truyền hình
Song Hùng Kỳ Hiệp
10.0
Truyền hình
Ỷ Thiên Đồ Long Ký
9.0
Phim điện ảnh
龍虎家族
7.0
Phim điện ảnh
Geminate Flower 〜二輪の花〜
7.0
Truyền hình
Liên Thành Quyết
8.0
Truyền hình
邊城浪子
Phim điện ảnh
双枪红娘子
Truyền hình
老子萬歲
Truyền hình
Quyết Chiến Hoàng Thành
Truyền hình
天變
Truyền hình
零點出擊
Truyền hình
名門
Truyền hình
狄青
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 双枪红娘子 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Geminate Flower 〜二輪の花〜 Phim điện ảnh | Mei / Liu Mei Mei |
| 2006 | 大丈夫2 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 虎穴屠龍之轟天陷阱 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | Tsang's Maid |
| 1991 | 邊城浪子 Truyền hình | 翠浓 (20 tập) |
| 1991 | 邊城浪子 (數碼修復版) Truyền hình | 翠浓 (21 tập) |
| 1990 | 零點出擊 Truyền hình | (25 tập) |
| 1990 | 飛越官場 Truyền hình | 李师师 (20 tập) |
| 1989 | 天變 Truyền hình | (30 tập) |
| 1989 | 龍虎家族 Phim điện ảnh | Ming |
| 1989 | Quyết Chiến Hoàng Thành Truyền hình | (20 tập) |
| 1989 | Liên Thành Quyết Truyền hình | 水笙 (20 tập) |
| 1989 | 連城訣 (數碼修復版) Truyền hình | 水笙 (20 tập) |
| 1988 | Quần Long Đoạt Bảo Phim điện ảnh | Lung's Girlfriend |
| 1988 | Song Hùng Kỳ Hiệp Truyền hình | 蘇櫻 (20 tập) |
| 1988 | 老子萬歲 Truyền hình | (20 tập) |
| 1988 | 名門 Truyền hình | (27 tập) |
| 1987 | 成吉思汗 Truyền hình | 孛儿帖 (10 tập) |
| 1987 | 男兒本色 Truyền hình | (27 tập) |
| 1986 | Ỷ Thiên Đồ Long Ký Truyền hình | 黃衫女子 (40 tập) |
| 1986 | 狄青 Truyền hình | (20 tập) |
| 1985 | Dương Gia Tướng Truyền hình | (6 tập) |