7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Chen Ping
- Ngày sinh
- (78 tuổi)
- Nơi sinh
- Kaohsiung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 53 tác phẩm
Tiểu sử
Chen Ping (Chinese: 陳萍, born 7 July 1948) is a Taiwanese actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
5.1
Phim điện ảnh
猩猩王
5.5
Phim điện ảnh
油鬼子
5.6
Phim điện ảnh
Câu Hồn Giáng Đầu
6.4
Phim điện ảnh
流星.蝴蝶.劍
5.4
Phim điện ảnh
El Kárate, el Colt y el Impostor
6.6
Phim điện ảnh
三少爺的劍
5.8
Phim điện ảnh
十字鎖喉手
6.7
Phim điện ảnh
Huyết Phù Dung
5.4
Phim điện ảnh
毒女
5.8
Phim điện ảnh
黃飛鴻
6.1
Phim điện ảnh
紅粉煞星
4.8
Phim điện ảnh
子曰:食色性也
5.6
Phim điện ảnh
孔雀王朝
5.6
Phim điện ảnh
港澳傳奇
4.4
Phim điện ảnh
拈花惹草
5.6
Phim điện ảnh
風流韻事
5.3
Phim điện ảnh
沙膽英
Danh sách phim đã đóng 53
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | The Starting Point Phim điện ảnh | |
| 1983 | 皇帝保重 Phim điện ảnh | Widow Poon |
| 1981 | 千门八将 Phim điện ảnh | Mrs. Lin |
| 1981 | 流氓千王 Phim điện ảnh | Madam Jin, Goldfinger |
| 1979 | 孔雀王朝 Phim điện ảnh | Madam Wang |
| 1978 | 子曰:食色性也 Phim điện ảnh | Commander Suen's Mistress |
| 1978 | 十字鎖喉手 Phim điện ảnh | Li Meng Ping |
| 1978 | 色慾殺人王 Phim điện ảnh | |
| 1978 | Huyết Phù Dung Phim điện ảnh | Rong Qiu Yan / Bloody Hibiscus |
| 1977 | 明月刀雪夜殲仇 Phim điện ảnh | San Niang |
| 1977 | 應召名冊 Phim điện ảnh | Lee Ming |
| 1977 | 猩猩王 Phim điện ảnh | Lucy |
| 1977 | 三少爺的劍 Phim điện ảnh | Mu-Yung Chiu-Ti |
| 1977 | 乾隆下江南 Phim điện ảnh | Stable Maid Li Jia |
| 1977 | 阿Sir毒后老虎槍 Phim điện ảnh | Gao Wanfei |
| 1977 | 风花雪月 Phim điện ảnh | Mrs. Fung / Hua Wu-Bao |
| 1976 | 賭王大騙局 Phim điện ảnh | Mrs Peng Tian Shi |
| 1976 | 沙膽英 Phim điện ảnh | Fung Ying |
| 1976 | 酒帘 Phim điện ảnh | Hsiao Yan |
| 1976 | 油鬼子 Phim điện ảnh | Xiao Yue |
| 1976 | 騙財騙色 Phim điện ảnh | Hu Ah Fong (segment "Hire Purchase") |
| 1976 | 拈花惹草 Phim điện ảnh | Big Brother's Wife |
| 1976 | 狐天狐地 Phim điện ảnh | Pan Chin Lian |
| 1976 | 洞房艷事 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 流星.蝴蝶.劍 Phim điện ảnh | Kao Lao-ta |
| 1976 | 瀛台泣血 Phim điện ảnh | Concubine Jin |
| 1976 | 紅粉煞星 Phim điện ảnh | Gao Wanfei |
| 1975 | 妙妙女郎 Phim điện ảnh | |
| 1975 | Câu Hồn Giáng Đầu Phim điện ảnh | Ms. Wang |
| 1975 | 情鎖 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 七面人 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 傾國傾城 Phim điện ảnh | Concubine Jin |
| 1975 | 扭计祖宗陈梦吉 Phim điện ảnh | Ziyan |
| 1975 | 攝青鬼 Phim điện ảnh | Shui Lien |
| 1975 | 神女蕩婦綽頭王 Phim điện ảnh | Lucy |
| 1975 | Da Lao Qian Phim điện ảnh | |
| 1975 | 港澳傳奇 Phim điện ảnh | Ah Gui |
| 1975 | 捉奸趣事 Phim điện ảnh | Mistress |
| 1975 | 大老千 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 女人面面觀 Phim điện ảnh | Annie |
| 1974 | 疯狂大笨贼 Phim điện ảnh | Second Sister |
| 1974 | 鬼馬小天使 Phim điện ảnh | Guo Yu-Ni |
| 1974 | 흑발 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 香港73 Phim điện ảnh | Wife Grabbed Wrongly by Fook |
| 1974 | 慾魔 Phim điện ảnh | Lin Meina |
| 1974 | Kim Bình Song Diễm Phim điện ảnh | Pang Chunmei |
| 1974 | El Kárate, el Colt y el Impostor Phim điện ảnh | Wang's Sister |
| 1973 | 黃飛鴻 Phim điện ảnh | Da Hong Hua |
| 1973 | 蕩女奇行 Phim điện ảnh | Long Shan-Shan |
| 1973 | 風流韻事 Phim điện ảnh | Mrs. Zheng |
| 1973 | 毒女 Phim điện ảnh | Chu Ling |
| 1973 | 龍虎空手道 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 殘愛 Phim điện ảnh |