6.1
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Sun Chung
- Ngày sinh
- (85 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chung Sun was born in 1941 in Taipei, Taiwan. He is a director and writer, known for Chin mun bat jeung (1981), Quan ji xiao zi (1984) and Human Lanterns (1982). He is married to Tina Chin-Fei
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
冷血十三鷹
6.8
Phim điện ảnh
Nghĩa Đảm Hồng Thần
6.1
Phim điện ảnh
風流斷劍小小刀
6.7
Phim điện ảnh
教頭
6.5
Phim điện ảnh
風雷魔鏡
6.1
Phim điện ảnh
紅粉煞星
5.7
Phim điện ảnh
教頭發威
7.0
Phim điện ảnh
請帖
6.8
Phim điện ảnh
決殺令
6.8
Phim điện ảnh
笑傲江湖
5.3
Phim điện ảnh
女校風雲之邪教入侵
4.6
Phim điện ảnh
紅樓春夢
5.3
Phim điện ảnh
沙膽英
6.0
Phim điện ảnh
通天小子紅槍客
5.8
Phim điện ảnh
虎鷹
6.2
Phim điện ảnh
小子有種
4.0
Phim điện ảnh
香港奇案之庙街皇后
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1988 | 太阳雨 Phim điện ảnh | |
| 1968 | Du jiao long Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1992 | 女校風雲之邪教入侵 Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | Nghĩa Đảm Hồng Thần Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 奪命佳人 Phim điện ảnh | Director |
| 1985 | 教頭發威 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1983 | 虎鷹 Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | 小子有種 Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | 人皮燈籠 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1982 | 拳击小子 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1981 | 千门八将 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1981 | 飛屍 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 請帖 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 通天小子紅槍客 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 風流斷劍小小刀 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 七煞 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 教頭 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 天下无敌 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1978 | 冷血十三鷹 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 哈囉床上夜歸人 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 爛鬼與車頭 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 笑傲江湖 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 紅樓春夢 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 決殺令 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 人蛇鼠 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 香港奇案之庙街皇后 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 阿Sir毒后老虎槍 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 沙膽英 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 香港奇案之二《兇殺》 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 紅粉煞星 Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | 逃亡 Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | 同居 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1975 | 醒目雙星香港淘金記 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 鬼馬小天使 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 大丈夫興騷寡婦 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | The Sugar Daddies Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1972 | 風雷魔鏡 Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 野丫頭 Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 怪俠歐陽德 Phim điện ảnh | Writer |