Trần Tú Văn

Diễn xuất

Trần Tú Văn

Ngày sinh
(64 tuổi)
Nơi sinh
中国香港
Danh sách thực hiện
45 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Trần Tú Văn.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 44

NămTiêu đềVai trò
2019 教束 Truyền hình (20 tập)
2010 法網群英 Truyền hình 林美琪 (35 tập)
2009 亂世艷陽天 Truyền hình (1 tập)
2009 跟紅頂白大三元 Truyền hình (106 tập)
2007 麗的亞視半世紀精彩演唱會I&II Phim điện ảnh
2006 Thiếu Niên Dương Gia Tướng - Young Warriors of the Yang Clan Truyền hình (43 tập)
2004 Tình yêu diệu kỳ Truyền hình (36 tập)
2003 Thiện Nữ U Hồn Truyền hình Lanmo 'Blue Demon' (40 tập)
2001 少年英雄之洪文定 Truyền hình 严咏春 (20 tập)
2000 妳想的愛 Truyền hình (30 tập)
1998 穆桂英之十二寡婦征西 Truyền hình (28 tập)
1998 穆桂英之大破天門陣 Truyền hình 穆桂英 (32 tập)
1998 穆桂英 Truyền hình (60 tập)
1997 天長地久 Truyền hình (41 tập)
1996 再見豔陽天 Truyền hình 谢秀巧 (106 tập)
1995 大捕快 Truyền hình (20 tập)
1995 40 Tuổi Đời Một Mái Ấm Truyền hình (20 tập)
1995 邊緣故事 Truyền hình (20 tập)
1995 富貴人間 Phim điện ảnh
1994 再見亦是老婆 Truyền hình (20 tập)
1993 妙探出更 Truyền hình (20 tập)
1993 居者冇其屋 Truyền hình (20 tập)
1993 Ông Chủ Trường Đua Truyền hình 钱浅 (40 tập)
1993 怒火羔羊 Truyền hình (20 tập)
1992 情陷特區 Truyền hình (20 tập)
1992 Lối Thoát Phim điện ảnh
1992 Hồ Sơ Công Lý Truyền hình 丁柔 / Ting Yau / "Michelle" (75 tập)
1992 屬雞的男人 Truyền hình (20 tập)
1991 藍色風暴 Truyền hình (20 tập)
1991 人海驕陽 Truyền hình (20 tập)
1990 自梳女 Truyền hình (10 tập)
1990 孖仔孖心肝 Truyền hình (15 tập)
1987 天龍神劍 Truyền hình 艳奴 (20 tập)
1986 達摩 Truyền hình (20 tập)
1986 陸小鳳之鳳舞九天 Truyền hình (40 tập)
1985 天使出更 Phim điện ảnh Nurse Fang Xiao Min
1983 怕醜仔 Phim điện ảnh
1982 雄霸天下 Truyền hình (20 tập)
1982 Cửu Ưu Truy Hồn Kiếm Truyền hình 上官翩翩 (20 tập)
1982 家春秋 Truyền hình (26 tập)
1981 遊俠張三豐 Truyền hình (25 tập)
1981 对对糊‎ Truyền hình 嫦娥 (20 tập)
1980 浮生六劫 Truyền hình (76 tập)
1978 郎心如鐵‎ Truyền hình (8 tập)

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
2002 法内有情天 Truyền hình Music Director (30 tập)
Hỏi ask2cinemadb