6.3
Truyền hình
Diễn xuất
Trần Tú Văn
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国香港
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Trần Tú Văn.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Truyền hình
7.0
Truyền hình
Thiện Nữ U Hồn
6.3
Phim điện ảnh
富貴人間
8.0
Truyền hình
Hồ Sơ Công Lý
6.5
Phim điện ảnh
天使出更
7.5
Truyền hình
再見豔陽天
7.0
Truyền hình
法網群英
7.0
Truyền hình
陸小鳳之鳳舞九天
7.0
Truyền hình
教束
10.0
Truyền hình
達摩
9.0
Truyền hình
再見亦是老婆
4.0
Truyền hình
自梳女
8.0
Truyền hình
孖仔孖心肝
4.0
Truyền hình
穆桂英
7.0
Truyền hình
天龍神劍
4.0
Truyền hình
Tình yêu diệu kỳ
6.0
Truyền hình
Ông Chủ Trường Đua
Phim điện ảnh
怕醜仔
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 教束 Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | 法網群英 Truyền hình | 林美琪 (35 tập) |
| 2009 | 亂世艷陽天 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 跟紅頂白大三元 Truyền hình | (106 tập) |
| 2007 | 麗的亞視半世紀精彩演唱會I&II Phim điện ảnh | |
| 2006 | Thiếu Niên Dương Gia Tướng - Young Warriors of the Yang Clan Truyền hình | (43 tập) |
| 2004 | Tình yêu diệu kỳ Truyền hình | (36 tập) |
| 2003 | Thiện Nữ U Hồn Truyền hình | Lanmo 'Blue Demon' (40 tập) |
| 2001 | 少年英雄之洪文定 Truyền hình | 严咏春 (20 tập) |
| 2000 | 妳想的愛 Truyền hình | (30 tập) |
| 1998 | 穆桂英之十二寡婦征西 Truyền hình | (28 tập) |
| 1998 | 穆桂英之大破天門陣 Truyền hình | 穆桂英 (32 tập) |
| 1998 | 穆桂英 Truyền hình | (60 tập) |
| 1997 | 天長地久 Truyền hình | (41 tập) |
| 1996 | 再見豔陽天 Truyền hình | 谢秀巧 (106 tập) |
| 1995 | 大捕快 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | 40 Tuổi Đời Một Mái Ấm Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | 邊緣故事 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | 富貴人間 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 再見亦是老婆 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 妙探出更 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 居者冇其屋 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | Ông Chủ Trường Đua Truyền hình | 钱浅 (40 tập) |
| 1993 | 怒火羔羊 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 情陷特區 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | Lối Thoát Phim điện ảnh | |
| 1992 | Hồ Sơ Công Lý Truyền hình | 丁柔 / Ting Yau / "Michelle" (75 tập) |
| 1992 | 屬雞的男人 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 藍色風暴 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 人海驕陽 Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | 自梳女 Truyền hình | (10 tập) |
| 1990 | 孖仔孖心肝 Truyền hình | (15 tập) |
| 1987 | 天龍神劍 Truyền hình | 艳奴 (20 tập) |
| 1986 | 達摩 Truyền hình | (20 tập) |
| 1986 | 陸小鳳之鳳舞九天 Truyền hình | (40 tập) |
| 1985 | 天使出更 Phim điện ảnh | Nurse Fang Xiao Min |
| 1983 | 怕醜仔 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 雄霸天下 Truyền hình | (20 tập) |
| 1982 | Cửu Ưu Truy Hồn Kiếm Truyền hình | 上官翩翩 (20 tập) |
| 1982 | 家春秋 Truyền hình | (26 tập) |
| 1981 | 遊俠張三豐 Truyền hình | (25 tập) |
| 1981 | 对对糊 Truyền hình | 嫦娥 (20 tập) |
| 1980 | 浮生六劫 Truyền hình | (76 tập) |
| 1978 | 郎心如鐵 Truyền hình | (8 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2002 | 法内有情天 Truyền hình | Music Director (30 tập) |