6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
張睿家
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 48 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 張睿家.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
Trạm Đài Loan
8.2
Truyền hình
Hoa Đăng Sơ Thượng
7.7
Truyền hình
我们挚爱的故事
7.4
Truyền hình
Thám Tử Phố Tàu
8.1
Truyền hình
不夠善良的我們
3.9
Phim điện ảnh
命運化妝師
5.3
Phim điện ảnh
陽陽
4.7
Phim điện ảnh
Mùa Hè Ngọt Ngào
4.7
Phim điện ảnh
夏天的尾巴
5.8
Phim điện ảnh
想飛
6.7
Phim điện ảnh
野狼與瑪莉
5.0
Phim điện ảnh
最完美的女孩
6.6
Truyền hình
何百芮的地獄毒白
9.0
Truyền hình
最佳利益
8.2
Truyền hình
死了一個娛樂女記者之後
9.0
Truyền hình
愛情合約
5.5
Truyền hình
我的億萬麵包
Danh sách phim đã đóng 48
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 你,敢不敢? Truyền hình | (6 tập) |
| TBA | 我只是還沒火力全開 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 我的媽媽是網友 Phim điện ảnh | Leo / Lawyer Chang |
| 2025 | 死了一個娛樂女記者之後 Truyền hình | Wang Rui-yu (1 tập) |
| 2024 | 血 · 拾人生 Truyền hình | Sung Ming-chieh (12 tập) |
| 2024 | 阿榮與阿玉 Truyền hình | (60 tập) |
| 2024 | 不夠善良的我們 Truyền hình | ED (8 tập) |
| 2024 | 何百芮的地獄毒白 Truyền hình | Chihming Chou (11 tập) |
| 2023 | 阿叔 Truyền hình | Wang Chia Lun (60 tập) |
| 2022 | 女優,摔吧! Phim điện ảnh | |
| 2022 | 誰來演戲 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | My Apocalyptic Thanksgiving Phim điện ảnh | Jung |
| 2021 | 如果花知道 Truyền hình | Tang Qing Song / Ji Nuo (40 tập) |
| 2021 | Hoa Đăng Sơ Thượng Truyền hình | Shu-hua's ex-boyfriend (2 tập) |
| 2021 | 微波爐男孩的假期 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 我的老闆是隻貓 Truyền hình | (7 tập) |
| 2021 | 我们挚爱的故事 Truyền hình | Pei Shou-yi (12 tập) |
| 2020 | 面容 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Thám Tử Phố Tàu Truyền hình | Ah Ji (4 tập) |
| 2019 | 最佳利益 Truyền hình | Ou Chin Hsuan (1 tập) |
| 2018 | 動物系戀人啊 Truyền hình | Qin Hao (20 tập) |
| 2017 | 濁流 Phim điện ảnh | 石頭 |
| 2017 | 最完美的女孩 Phim điện ảnh | Lin Miao |
| 2016 | 重新。沒來過 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 唯一繼承者 Truyền hình | Wen Feng (Chris) (15 tập) |
| 2015 | Tomb Mystery Phim điện ảnh | |
| 2015 | 我的鬼基友 Truyền hình | Wang Shuhai (39 tập) |
| 2015 | 野狼與瑪莉 Phim điện ảnh | Zhang Jian-He |
| 2015 | 星座愛情雙魚女 Truyền hình | Lu Yi (10 tập) |
| 2015 | 鐵獅玉玲瓏2 Phim điện ảnh | Dong Po |
| 2015 | 七夜追魂 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 想飛 Phim điện ảnh | Lt. Col. Lee Cheng-liang |
| 2014 | 到不了的地方 Phim điện ảnh | Hsieh |
| 2013 | 爱的创可贴 Truyền hình | Tang Shaolei (36 tập) |
| 2013 | 求愛365 Truyền hình | Lai Yuxiang (20 tập) |
| 2011 | Quãng Thời Gian Tươi Đẹp Của Chúng Ta Truyền hình | Mo Chihpin (22 tập) |
| 2011 | 命運化妝師 Phim điện ảnh | Kuo Yung-Ming |
| 2011 | 十七號出入口 Phim điện ảnh | Hung/Ting |
| 2009 | Mùa Hè Ngọt Ngào Phim điện ảnh | Ah Kwan |
| 2009 | 陽陽 Phim điện ảnh | Shawn |
| 2009 | 絕命派對 Phim điện ảnh | Wade Chen |
| 2008 | 我的億萬麵包 Truyền hình | Jin Enhao (12 tập) |
| 2007 | 夏天的尾巴 Phim điện ảnh | Jimmy Chan |
| 2006 | Trạm Đài Loan Phim điện ảnh | Jonathan / Kang Cheng-hsing |
| 2006 | 東方茱麗葉 Truyền hình | (17 tập) |
| 2005 | 恶男宅急电 Truyền hình | 龙眼 (32 tập) |
| 2004 | 愛情合約 Truyền hình | Lin Kai (23 tập) |
| 2003 | Seventh Grade Truyền hình | 安佑乾 (22 tập) |