6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李琳琳
- Ngày sinh
- (77 tuổi)
- Nơi sinh
- Tianjin, China
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Lin-Lin Li was born on November 13, 1948 in Tianjin, China. She is an actress, known for All Shall Be Well (2024), Tie chao ren (1975) and Qing chun de xuan lu (1968). She has been married to David Chiang since May 20, 1974.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
從今以後
5.8
Phim điện ảnh
鐵超人
5.8
Phim điện ảnh
豪門夜宴
6.2
Phim điện ảnh
小拳王
6.5
Phim điện ảnh
方世玉
6.2
Phim điện ảnh
蛇殺手
7.0
Phim điện ảnh
女人心
6.3
Phim điện ảnh
八彩林亞珍
4.7
Phim điện ảnh
白色女孩
5.8
Phim điện ảnh
太太萬歲
5.9
Phim điện ảnh
第三类打斗
3.6
Phim điện ảnh
女人面面觀
6.8
Phim điện ảnh
愛情謎語
6.8
Phim điện ảnh
不是冤家不聚頭
8.2
Truyền hình
我本善良
6.3
Phim điện ảnh
好女十八嫁
8.0
Phim điện ảnh
Liao zhai zhi yi xu ji
Danh sách phim đã đóng 63
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 從今以後 Phim điện ảnh | Pat |
| 2017 | 白色女孩 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 摩登小男人 Truyền hình | (13 tập) |
| 1992 | 電視風雲廿五載 Truyền hình | (2 tập) |
| 1991 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 肥趣电视台 Truyền hình | (13 tập) |
| 1990 | 我本善良 Truyền hình | (40 tập) |
| 1988 | 好女十八嫁 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 愛情謎語 Phim điện ảnh | Deborah |
| 1988 | 旭日背後 Truyền hình | (25 tập) |
| 1987 | 不是冤家不聚頭 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 紅外線 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 薛剛反唐 Truyền hình | 樊梨花 (18 tập) |
| 1986 | 狄青 Truyền hình | (20 tập) |
| 1986 | 愛情全盒 Truyền hình | (6 tập) |
| 1986 | 圣剑天骄 Truyền hình | Shi Mo (3 tập) |
| 1985 | 女人心 Phim điện ảnh | Luo Shan |
| 1985 | 吕四娘(数码修复版) Truyền hình | 德妃 (25 tập) |
| 1984 | Võ Lâm Thánh Hỏa Lệnh Truyền hình | (10 tập) |
| 1984 | 信是有緣 Truyền hình | (20 tập) |
| 1984 | 故鄉情 Truyền hình | (5 tập) |
| 1982 | 八彩林亞珍 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 十三妹 Truyền hình | (20 tập) |
| 1981 | 楊門女將 Truyền hình | (30 tập) |
| 1981 | 無雙譜 Truyền hình | 孖兄段凤三/孖妹段素四 (15 tập) |
| 1981 | 龙虎双霸天 Truyền hình | (19 tập) |
| 1980 | 輪流傳 Truyền hình | (28 tập) |
| 1980 | 仁者無敵 Truyền hình | (20 tập) |
| 1980 | 鹽梟 Truyền hình | (15 tập) |
| 1980 | 第三类打斗 Phim điện ảnh | Heaven Maid Zi Xiao |
| 1979 | 英雄無淚 Truyền hình | (5 tập) |
| 1979 | 女人三十 Truyền hình | (13 tập) |
| 1979 | 落難天使 Truyền hình | (14 tập) |
| 1978 | 最佳搏殺 Phim điện ảnh | Hsiu Tsui |
| 1978 | 小李飛刀 Truyền hình | 林诗音 (13 tập) |
| 1978 | 小李飛刀 (數碼修復版) Truyền hình | 林诗音 (13 tập) |
| 1976 | 心有千千結 Truyền hình | 江雨薇 (20 tập) |
| 1975 | 鐵超人 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 相見好 Truyền hình | (27 tập) |
| 1974 | 民間傳奇 Truyền hình | (150 tập) |
| 1974 | 女人面面觀 Phim điện ảnh | Situ Fen |
| 1974 | 怪人怪事 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 廣島廿八 Phim điện ảnh | Imai Kyoko |
| 1974 | 蛇殺手 Phim điện ảnh | Xiao Chuan |
| 1973 | 小老虎 Phim điện ảnh | Tam Fong |
| 1973 | 應召女郎 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 大密探 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 方世玉 Phim điện ảnh | Siu Pin |
| 1972 | 血愛 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 小拳王 Phim điện ảnh | Chao's sister |
| 1971 | 巴士站 Phim điện ảnh | Hsiao Tsing |
| 1969 | 名劍天驕 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 聊齋誌異三集 Phim điện ảnh | Wu Chiu Yueh (segment "The Revival of Wu Chiu Yueh") |
| 1968 | 歷年TVB台慶經典回顧 Truyền hình | (5 tập) |
| 1968 | 青春的旋律 Phim điện ảnh | Alice |
| 1968 | 太太萬歲 Phim điện ảnh | Lily |
| 1967 | Liao zhai zhi yi xu ji Phim điện ảnh | |
| 1966 | 乱世儿女 Phim điện ảnh | Ma Hsiu-lan |
| 1965 | 聊齋誌異 Phim điện ảnh | Wang's servant |
| 1965 | 金玉奴 Phim điện ảnh |