7.9
Truyền hình
Diễn xuất
Vương Hựu Quân
- Ngày sinh
- (29 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Vương Hựu Quân.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
7.8
Truyền hình
Cô Gái Ngoài Hành Tinh Sài Tiểu Thất
6.8
Truyền hình
Thiên Tài Cơ Bản Pháp
6.0
Truyền hình
Li Ca Hành
7.3
Truyền hình
我的卡路里男孩
9.2
Truyền hình
Cảm Ơn Em Đã Sưởi Ấm Anh
7.8
Truyền hình
除恶
8.6
Truyền hình
拾光里的我们
7.3
Truyền hình
爱的理想生活
8.7
Truyền hình
前途无量
7.5
Truyền hình
Nhất Lộ Triều Dương
5.5
Truyền hình
Nếu Bôn Ba Là Định Mệnh Của Tôi
6.5
Truyền hình
促醒者
8.0
Truyền hình
报告王爷,王妃是只猫
Phim điện ảnh
京都妖狐志
Phim điện ảnh
厨霸江湖
Truyền hình
生而有翼
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 生而有翼 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 除恶 Truyền hình | Jin Longzheng (16 tập) |
| 2025 | Yêu Em Truyền hình | Lin Yishen (28 tập) |
| 2024 | 2024爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | 前途无量 Truyền hình | Zheng Shuai (26 tập) |
| 2024 | Cảm Ơn Em Đã Sưởi Ấm Anh Truyền hình | Jiang Chucheng (24 tập) |
| 2024 | Nếu Bôn Ba Là Định Mệnh Của Tôi Truyền hình | Zhou Kaize (28 tập) |
| 2023 | Nhất Lộ Triều Dương Truyền hình | Lin Da (36 tập) |
| 2022 | 促醒者 Truyền hình | Han Xi Lin (36 tập) |
| 2022 | 我的卡路里男孩 Truyền hình | Gao Zhan (30 tập) |
| 2022 | Thiên Tài Cơ Bản Pháp Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | Li Ca Hành Truyền hình | Fu Tao (3 tập) |
| 2021 | 爱的理想生活 Truyền hình | Luo Shang (46 tập) |
| 2020 | 拾光里的我们 Truyền hình | Ye Angyang (26 tập) |
| 2020 | 报告王爷,王妃是只猫 Truyền hình | Bai Tie (24 tập) |
| 2019 | Cô Gái Ngoài Hành Tinh Sài Tiểu Thất Truyền hình | Fang Lie (58 tập) |
| 2018 | 京都妖狐志 Phim điện ảnh | Liang Chengji |
| 2018 | 厨霸江湖 Phim điện ảnh |