7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Dương Siêu Việt
- Ngày sinh
- (28 tuổi)
- Nơi sinh
- Yancheng, Jiangsu Province, China
- Danh sách thực hiện
- 71 tác phẩm
Tiểu sử
Dương Siêu Việt là một nữ ca sỹ nhạc pop và diễn viên người Trung Quốc, sinh ra tại Đại Phong, Diêm Thành, Giang Tô.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Khói Lửa Nhân Gian Của Tôi
8.2
Truyền hình
Mặc Vũ Vân Gian
7.5
Truyền hình
Tương Dạ
8.9
Truyền hình
Bảy Kiếp May Mắn
8.6
Truyền hình
极限挑战
8.2
Truyền hình
奇葩说
8.1
Truyền hình
向往的生活
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.3
Truyền hình
Trường An Nặc
7.3
Truyền hình
Thành Phố Lý Tưởng
6.0
Truyền hình
仲夏满天心
6.2
Truyền hình
心动的信号
7.9
Truyền hình
Bắt Đầu Suy Luận Nào
6.6
Truyền hình
脱口秀大会
6.1
Truyền hình
Trùng Tử
7.9
Truyền hình
令人心动的offer
6.4
Truyền hình
创造营
Danh sách phim đã đóng 70
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 无名之辈:意义非凡 Phim điện ảnh | Li Maomao |
| TBA | 三分之一的我们 Truyền hình | Xiang Xingchen (1 tập) |
| 2026 | 今天是太阳雨 Truyền hình | Zheng Yu (24 tập) |
| 2026 | 喜剧之王 Truyền hình | Chen Jiazhen (24 tập) |
| 2026 | 天才厨人 Truyền hình | 馋门好朋友 (6 tập) |
| 2026 | 10间敢死队 Phim điện ảnh | Xie Xie |
| 2025 | 快乐趣吹风 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 地球超新鲜 Truyền hình | (3 tập) |
| 2025 | 一见你就笑 Truyền hình | (15 tập) |
| 2024 | 2024爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | 盲盒旅行局 Truyền hình | (10 tập) |
| 2024 | 心动加速包 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | Mặc Vũ Vân Gian Truyền hình | Jiang Li (40 tập) |
| 2024 | 盒子里的猫 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | Nếu Bôn Ba Là Định Mệnh Của Tôi Truyền hình | Chen Ruohua (28 tập) |
| 2023 | 超机智青年大会 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | 非来不可 Truyền hình | (13 tập) |
| 2023 | 100万个约定之七时吉祥 Truyền hình | (6 tập) |
| 2023 | Bảy Kiếp May Mắn Truyền hình | Xiang Yun (38 tập) |
| 2023 | Khói Lửa Nhân Gian Của Tôi Truyền hình | Zhai Miao (40 tập) |
| 2023 | 是好朋友的周末 Truyền hình | (8 tập) |
| 2023 | 朋友请吃饭 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 漂亮的战斗 Truyền hình | Self (20 tập) |
| 2023 | Trùng Tử Truyền hình | Chong Zi (40 tập) |
| 2023 | 今晚开放麦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 家有姐妹 Truyền hình | 方向 (24 tập) |
| 2022 | 登录圆鱼洲 Truyền hình | (10 tập) |
| 2022 | 战至巅峰 Truyền hình | (33 tập) |
| 2022 | Bắt Đầu Suy Luận Nào Truyền hình | Yang yangdeyi (6 tập) |
| 2022 | Luận Ai Xứng Danh Anh Hùng Truyền hình | Wen Rou (38 tập) |
| 2022 | 开播!情景喜剧 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 麻花特开心 Truyền hình | (4 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (4 tập) |
| 2021 | 百姓的味道 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 点赞!达人秀 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | Thành Phố Lý Tưởng Truyền hình | Duhong (40 tập) |
| 2021 | 我们的新生活 Phim điện ảnh | Chen Jingyu |
| 2020 | 平行时空遇见你 Truyền hình | Self (20 tập) |
| 2020 | 神奇公司在哪里 Truyền hình | 财务总监 (11 tập) |
| 2020 | Trường An Nặc Truyền hình | Dong Ruoxuan (60 tập) |
| 2020 | 仲夏满天心 Truyền hình | Luo Tianran (24 tập) |
| 2020 | Thả Thính Phượng Minh Truyền hình | Feng Wu (30 tập) |
| 2020 | 极限挑战宝藏行 Truyền hình | (14 tập) |
| 2020 | 认真的嘎嘎们 Truyền hình | (10 tập) |
| 2020 | 遇见再见:火箭少女101告别典礼 Phim điện ảnh | self |
| 2020 | 了不起的长城 Truyền hình | (13 tập) |
| 2019 | 令人心动的offer Truyền hình | (9 tập) |
| 2019 | 仅三天可见 Truyền hình | self (8 tập) |
| 2019 | 极限17 羽你同行 Truyền hình | Xiao Na (12 tập) |
| 2019 | 极限17 Truyền hình | Xiao Na (12 tập) |
| 2019 | 火箭少女101飞行演唱会广州站 Phim điện ảnh | self |
| 2019 | 哈哈农夫 Truyền hình | 杨超越 (12 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (3 tập) |
| 2019 | 横冲直撞20岁 Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | 超新星运动会 Truyền hình | (14 tập) |
| 2018 | Tương Dạ Truyền hình | Hao Tian / Tian Nu (6 tập) |
| 2018 | 口红王子 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 心动的信号 Truyền hình | Observer (67 tập) |
| 2018 | 卡路里 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 创造 101 Truyền hình | Self - Trainee (10 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Xin Chào, Quý Ông Tỷ Phú Phim điện ảnh | Musician |