6.5
Phim điện ảnh
Kịch bản
井上真介
- Ngày sinh
- (78 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 井上真介.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
監禁逃亡 美しき獲物たち
7.5
Phim điện ảnh
首都高速トライアル5 FINAL BATTLE
10.0
Phim điện ảnh
首都高速トライアル3
10.0
Phim điện ảnh
首都高速トライアル
9.0
Phim điện ảnh
NINE-ONE くノ一妖獣伝説
8.0
Phim điện ảnh
堕天使学园
9.0
Phim điện ảnh
ふうせん
9.0
Phim điện ảnh
新・第三の極道
9.0
Phim điện ảnh
新・第三の極道II
10.0
Phim điện ảnh
首都高速トライアル4
Phim điện ảnh
ふうせん2
Phim điện ảnh
若妻探偵 ワイルドハニー
Phim điện ảnh
唐獅子株式会社
Phim điện ảnh
裏警察BOX39[私書箱]FILE ③ 裏ビデオの女
Phim điện ảnh
ROUGEルージュ
Danh sách đoàn làm phim 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | 若妻探偵 ワイルドハニー Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1999 | ROUGEルージュ Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | 裏警察BOX39[私書箱]FILE ③ 裏ビデオの女 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1996 | 新・第三の極道II Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1996 | 新・第三の極道 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1996 | 堕天使学园 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1995 | ふうせん2 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1995 | NINE-ONE くノ一妖獣伝説 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 監禁逃亡 美しき獲物たち Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | 首都高速トライアル5 FINAL BATTLE Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | 首都高速トライアル4 Phim điện ảnh | Producer |
| 1991 | 首都高速トライアル3 Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | ふうせん Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1988 | 首都高速トライアル Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1983 | 唐獅子株式会社 Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | 吼えろ鉄拳 Phim điện ảnh | Writer |