5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
長島隆一
- Ngày sinh
- (104 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 長島隆一.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
宮本武蔵
7.3
Phim điện ảnh
幕末
8.8
Truyền hình
Chiến Đội Điện Tử Denziman
8.2
Phim điện ảnh
水戸黄門 天下の副将軍
6.3
Phim điện ảnh
右門捕物帖 片眼の狼
6.8
Phim điện ảnh
純愛物語
6.0
Phim điện ảnh
美男城
7.0
Phim điện ảnh
天保六花撰 地獄の花道
6.6
Phim điện ảnh
江戸っ子奉行 天下を斬る男
4.8
Phim điện ảnh
悪女軍団
8.0
Phim điện ảnh
橋蔵の若様やくざ
6.5
Phim điện ảnh
家光と彦左と一心太助
4.8
Phim điện ảnh
不毛地帯
5.5
Phim điện ảnh
きさらぎ無双剣
5.3
Phim điện ảnh
独眼竜政宗
9.0
Phim điện ảnh
山の手夫人 性愛の日々
6.0
Phim điện ảnh
柳生武芸帳 片目の十兵衛
Danh sách phim đã đóng 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1981 | 悪女軍団 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 山の手夫人 性愛の日々 Phim điện ảnh | Sôichirô Shingû(新宮惣一郎) |
| 1980 | Chiến Đội Điện Tử Denziman Truyền hình | Tatsuzo Midorikawa (2 tập) |
| 1979 | 愛欲の標的 Phim điện ảnh | Kenzo Horiuchi |
| 1976 | 徳川女刑罰絵巻 牛裂きの刑 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 不毛地帯 Phim điện ảnh | Detective |
| 1976 | 玉割り人ゆき 西の廓夕月楼 Phim điện ảnh | Seiu Itô |
| 1970 | 東京-パリ 青春の条件 Phim điện ảnh | Chief of police |
| 1970 | 幕末 Phim điện ảnh | Tabun Iegami |
| 1963 | 若様やくざ 江戸っ子天狗 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 柳生武芸帳 片目水月の剣 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 夜霧の上州路 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 柳生武芸帳 片目の十兵衛 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 若さま侍捕物帖 お化粧蜘蛛 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 血文字屋敷 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 髑髏銭 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 勢揃い関八州 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 胡蝶かげろう剣 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 向う見ずの喧嘩笠 Phim điện ảnh | |
| 1962 | きさらぎ無双剣 Phim điện ảnh | |
| 1962 | お姫さまと髭大名 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 源氏九郎颯爽記 秘剣揚羽の蝶 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 暴れん坊一代 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 旗本退屈男 謎の珊瑚屋敷 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 大江戸評判記 美男の顔役 Phim điện ảnh | Hikyaku |
| 1961 | 口笛を吹く無宿者 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 橋蔵の若様やくざ Phim điện ảnh | |
| 1961 | 魚河岸の女石松 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 宮本武蔵 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 緋ざくら小天狗 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 江戸っ子奉行 天下を斬る男 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 若殿千両肌 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 家光と彦左と一心太助 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 若さま侍捕物帖 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 森の石松鬼より恐い Phim điện ảnh | |
| 1960 | 天保六花撰 地獄の花道 Phim điện ảnh | |
| 1960 | ひばり十八番 お嬢吉三 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 新吾十番勝負 完結篇 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 旗本と幡随院 男の対決 Phim điện ảnh | |
| 1960 | あらくれ大名 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 殿さま弥次喜多 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 一心太助 男の中の男一匹 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 快傑黒頭巾 爆発篇 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 水戸黄門 天下の副将軍 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 旗本退屈男 謎の大文字 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 独眼竜政宗 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 孔雀城の花嫁 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 右門捕物帖 片眼の狼 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 美男城 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 殿さま弥次喜多 捕物道中 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 大岡政談 幽霊八十八夜 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 旗本退屈男 謎の蛇姫屋敷 Phim điện ảnh | Hironoshin Kikkawa |
| 1957 | 警視庁物語 夜の野獣 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 純愛物語 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 船頭姉妹 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 大名囃子 後篇 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 大名囃子 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 大江戸喧嘩纏 Phim điện ảnh | |
| 1953 | モンテンルパ 望郷の歌 Phim điện ảnh |