5.3
Phim điện ảnh
Đạo diễn
万田邦敏
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
Film director, screenwriter and critic. Born 1956.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.3
Phim điện ảnh
5.1
Phim điện ảnh
神田川淫乱戦争
7.4
Phim điện ảnh
UNloved
6.6
Phim điện ảnh
接吻
4.2
Phim điện ảnh
怪談新耳袋 怪奇
7.0
Phim điện ảnh
愛のまなざしを
5.0
Phim điện ảnh
怪談新耳袋 怪奇 ノゾミ
8.0
Phim điện ảnh
ダムド・ファイル 0
8.0
Phim điện ảnh
ダムド・ファイル 4
8.0
Phim điện ảnh
ダムド・ファイル 8
8.0
Phim điện ảnh
ダムド・ファイル 6
8.0
Phim điện ảnh
ダムド・ファイル 1
8.0
Phim điện ảnh
ダムド・ファイル 2
8.0
Phim điện ảnh
ダムド・ファイル 5
8.0
Phim điện ảnh
ダムド・ファイル 3
8.0
Phim điện ảnh
ダムド・ファイル 7
10.0
Phim điện ảnh
宇宙貨物船レムナント6
Phim điện ảnh
ヤマトナデシコ
Danh sách phim đã đóng 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2010 | 怪談新耳袋 怪奇 ノゾミ Phim điện ảnh | |
| 2010 | 怪談新耳袋 怪奇 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 天国のスープ Phim điện ảnh | |
| 2006 | 殺しのはらわた Phim điện ảnh | |
| 2005 | ENCLOSURE Phim điện ảnh | |
| 2001 | よろこび Phim điện ảnh | Matsumoto |
| 2001 | すでに老いた彼女のすべてについては語らぬために Phim điện ảnh | Himself |
| 1998 | ヤマトナデシコ Phim điện ảnh | |
| 1982 | 優しい娘 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 白い肌に狂う牙 Phim điện ảnh | Masako's husband |
Danh sách đoàn làm phim 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 愛のシャボテン Phim điện ảnh | Director |
| 2023 | 次は私の番 Phim điện ảnh | Director |
| 2021 | 愛のまなざしを Phim điện ảnh | Writer, Director, Editor |
| 2019 | 絶対絶命8 Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | 絶体絶命5 いずれ長編映画となるばすの「植物人間リゾーム」のパイロット版 Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | Synchronizer Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | イヌミチ Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 面影 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 接吻 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2006 | ありがとう Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2004 | う・み・め Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | あのトンネル Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2004 | ダムド・ファイル 8 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | ダムド・ファイル 6 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | ダムド・ファイル 5 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | ダムド・ファイル 7 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | ダムド・ファイル 4 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | ダムド・ファイル 1 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | ダムド・ファイル 2 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | ダムド・ファイル 3 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | ダムド・ファイル 0 Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | 刑事まつり Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | UNloved Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2000 | 夜の足跡 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1996 | 宇宙貨物船レムナント6 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1991 | 胎児教育 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1990 | 極楽ゾンビ Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | 大回転 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1985 | ドレミファ娘の血は騒ぐ Phim điện ảnh | Writer |
| 1984 | Tôbô no sen wo hike Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | 神田川淫乱戦争 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1983 | 新・七つのけじめ Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | 逃走前夜 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | しがらみ学園 Phim điện ảnh | Gaffer, Cinematography |
| 1980 | 女の子はみんな双子である Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | SCHOOL SOUNDS Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 四つ数えろ Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | メイド・イン・76 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 西風 Phim điện ảnh | Director |