7.6
Truyền hình
Diễn xuất
Li Junfeng
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Hebi, Henan Province, China
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Li Junfeng.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Truyền hình
8.0
Truyền hình
兰桐花开
7.0
Truyền hình
大明按察使
Phim điện ảnh
杨成武强攻东团堡
Phim điện ảnh
虎头要塞之舌头
Phim điện ảnh
芙蓉渡
Phim điện ảnh
虎头要塞之谎言
Phim điện ảnh
虎头要塞之蓝色七号
Phim điện ảnh
寒·露
Truyền hình
滇西1944
Truyền hình
兵王
Truyền hình
秋收起义
Truyền hình
一马三司令
Truyền hình
大营救
Truyền hình
兵变1938
Truyền hình
太行之脊
Truyền hình
暗刃
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 寒·露 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 大山的女儿 Truyền hình | Meng Changlong (30 tập) |
| 2020 | 芙蓉渡 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 太行之脊 Truyền hình | Ouyang Chun (30 tập) |
| 2019 | 一马三司令 Truyền hình | Ma Xiaoyun (25 tập) |
| 2019 | 兰桐花开 Truyền hình | 陈新豫 (42 tập) |
| 2018 | 暗刃 Truyền hình | Bai Sumu (46 tập) |
| 2018 | 兵王 Truyền hình | (31 tập) |
| 2017 | 秋收起义 Truyền hình | Xu Ke Xiang (32 tập) |
| 2013 | 大明按察使 Truyền hình | (35 tập) |
| 2012 | 大营救 Truyền hình | Tong Tiesheng (30 tập) |
| 2011 | 虎头要塞之谎言 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 虎头要塞之蓝色七号 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 虎头要塞之舌头 Phim điện ảnh | Ye Daojun |
| 2010 | 滇西1944 Truyền hình | (36 tập) |
| 2009 | 杨成武强攻东团堡 Phim điện ảnh | Ching Chu |
| 2005 | 兵变1938 Truyền hình | 前田 (32 tập) |