6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
于震
- Ngày sinh
- (51 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国,北京
- Danh sách thực hiện
- 88 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 于震.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
5.5
Phim điện ảnh
Thái Bình Luân
7.5
Phim điện ảnh
Chiến Dịch Giao Long
6.9
Phim điện ảnh
抓特务
8.3
Truyền hình
人世间
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
7.6
Truyền hình
雪豹
8.1
Truyền hình
Hậu Tây Du Ký
7.2
Truyền hình
Đội Tuần Tra Lưu Động
8.5
Truyền hình
冰雪尖刀连
6.8
Truyền hình
风雨送春归
5.0
Phim điện ảnh
法医宋慈2之四宗罪
6.0
Phim điện ảnh
Trừ Tà
3.5
Phim điện ảnh
Tân Nương Búp Bê
6.5
Phim điện ảnh
法医宋慈
6.5
Truyền hình
Vinh Quang Của Tuổi Trẻ
6.0
Truyền hình
一本好书
9.5
Truyền hình
人虫
Danh sách phim đã đóng 88
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 1840 Phim điện ảnh | 关天培 |
| TBA | 五号特工组2 Truyền hình | 马云飞 (32 tập) |
| 2026 | 抓特务 Phim điện ảnh | Chief Qi |
| 2026 | Chiếc Kèn Harmonica Sắc Bén Truyền hình | Shen Yan (16 tập) |
| 2025 | 我叫张思德 Truyền hình | Tan Genhong (20 tập) |
| 2025 | Chiến Dịch Giao Long Phim điện ảnh | 高军 |
| 2024 | Tân Nương Búp Bê Phim điện ảnh | Hunter Sun |
| 2023 | 珠江人家 Truyền hình | Kuang Qingkui (35 tập) |
| 2023 | Trừ Tà Phim điện ảnh | |
| 2023 | 冰雪尖刀连 Truyền hình | Thunder God (24 tập) |
| 2023 | 特种兵王之原子核爆 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 风雨送春归 Truyền hình | Yu Zhongjun (40 tập) |
| 2022 | 滹沱儿女 Truyền hình | Liu Jiwen (28 tập) |
| 2022 | 鼓楼外 Truyền hình | (39 tập) |
| 2022 | 人世间 Truyền hình | Luo Shibin (58 tập) |
| 2022 | 屋内有人 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 雪豹之暗战天机 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 红旗渠 Truyền hình | (31 tập) |
| 2021 | 法医宋慈2之四宗罪 Phim điện ảnh | Song Ci |
| 2021 | Vinh Quang Của Tuổi Trẻ Truyền hình | Yu Quanhai (49 tập) |
| 2021 | 东四牌楼东 Truyền hình | Wang Sihai / 汪四海 (48 tập) |
| 2021 | 生死下一秒 Phim điện ảnh | Tang Lang |
| 2020 | Đội Tuần Tra Lưu Động Truyền hình | Chen Yong (43 tập) |
| 2020 | 以父之名 Truyền hình | Cheng Tianle (38 tập) |
| 2020 | 蓝军出击 Truyền hình | 韩鹏 (43 tập) |
| 2020 | 猎手 Truyền hình | Chang Jiukuan (40 tập) |
| 2020 | 豹子头林冲 Phim điện ảnh | Lin Chong |
| 2020 | 法医宋慈 Phim điện ảnh | 宋慈 |
| 2019 | 闪亮的名字 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 一本好书 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 岁岁年年柿柿红 Truyền hình | 吴用 (39 tập) |
| 2018 | 战天狼 Truyền hình | (40 tập) |
| 2018 | 那些年,我们正年轻 Truyền hình | Deputy Director Wang (45 tập) |
| 2017 | 新包青天: 狸猫换太子 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 剃刀边缘 Truyền hình | 黄建 (48 tập) |
| 2017 | 大盛魁 Truyền hình | (56 tập) |
| 2016 | 不可能完成的任务 Truyền hình | 尹三 (50 tập) |
| 2016 | 人民检察官 Truyền hình | (34 tập) |
| 2016 | 猎人 Truyền hình | Commander (41 tập) |
| 2016 | The Spy War Truyền hình | Qi Ben Zhong (40 tập) |
| 2016 | 傻儿传奇之抗战到底 Truyền hình | (46 tập) |
| 2015 | 黎明破晓前 Truyền hình | Xiao Wanchang (45 tập) |
| 2015 | 炮神 Truyền hình | Yang Zhi Hua (43 tập) |
| 2015 | 山河同在 Truyền hình | Daisaku Komoto (51 tập) |
| 2015 | 嫂子·嫂子 Truyền hình | He Shengliang / Hong Yidao (43 tập) |
| 2015 | 踏破硝烟 Truyền hình | (34 tập) |
| 2015 | Thần Thám Bao Thanh Thiên Truyền hình | (41 tập) |
| 2015 | 边关烽火情 Truyền hình | Gao De Chuang (36 tập) |
| 2015 | Lưu Bá Ôn - Thần cơ diệu toán Truyền hình | (40 tập) |
| 2015 | 我的二哥二嫂 Truyền hình | 周武 (40 tập) |
| 2014 | Thái Bình Luân Phim điện ảnh | |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 战神 Truyền hình | Yan Zhenfan (53 tập) |
| 2014 | 密使2之江都谍影 Truyền hình | Deng Kai / Wu Qiren (30 tập) |
| 2014 | 虎刺红 Truyền hình | 刘文钊 (42 tập) |
| 2013 | 利箭纵横 Truyền hình | (43 tập) |
| 2013 | 我的抗战之猎豹突击 Truyền hình | (40 tập) |
| 2013 | 零炮楼 Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | 血刃 Truyền hình | 令长丰 (27 tập) |
| 2013 | 决战燕子门 Truyền hình | Li Yi (42 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 鼓楼外 Truyền hình | Director, Creator (39 tập) |