7.7
Phim điện ảnh
Dựng phim
Bud S. Smith
- Nơi sinh
- Tulsa, Oklahoma, USA
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Bud S. Smith.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Siêu Nhí Karate
6.2
Phim điện ảnh
Thế Giới Nước
6.5
Phim điện ảnh
Vũ Điệu Đam Mê
6.4
Phim điện ảnh
Người Hùng Bóng Ma
5.4
Phim điện ảnh
Đứng Yên! Không Mẹ Tôi Bắn
6.7
Phim điện ảnh
The Replacements
6.5
Phim điện ảnh
Nấc Thang Lửa
7.1
Phim điện ảnh
Sống Chết Tại L.A.
6.0
Phim điện ảnh
Poltergeist II: The Other Side
7.5
Phim điện ảnh
Sorcerer
6.6
Phim điện ảnh
Cruising
6.0
Phim điện ảnh
Cat People
6.8
Phim điện ảnh
Some Kind of Wonderful
4.7
Phim điện ảnh
Johnny Be Good
6.6
Phim điện ảnh
Young Black Stallion
6.3
Phim điện ảnh
Putney Swope
4.6
Phim điện ảnh
Deal of the Century
Danh sách phim đã đóng 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Mineshaft: The Cruising Murders Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | Exorcising 'Cruising' Phim điện ảnh | Self |
| 2003 | Counterfeit World: Making 'To Live and Die in L.A.' Phim điện ảnh | Self |
| 1998 | The Fear of God: 25 Years of The Exorcist Phim điện ảnh | Self - Editor |
Danh sách đoàn làm phim 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | Lonely Street Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2006 | Driftwood Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | The Game of Their Lives Phim điện ảnh | Editor |
| 2004 | Nấc Thang Lửa Phim điện ảnh | Editor |
| 2003 | Young Black Stallion Phim điện ảnh | Editor |
| 2000 | The Replacements Phim điện ảnh | Editor |
| 1995 | Thế Giới Nước Phim điện ảnh | Creative Consultant |
| 1992 | Đứng Yên! Không Mẹ Tôi Bắn Phim điện ảnh | Second Unit Director |
| 1990 | Người Hùng Bóng Ma Phim điện ảnh | Editor, Supervising Editor |
| 1989 | Gross Anatomy Phim điện ảnh | Editor |
| 1989 | Sing Phim điện ảnh | Editor |
| 1988 | Johnny Be Good Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | Some Kind of Wonderful Phim điện ảnh | Editor |
| 1986 | Poltergeist II: The Other Side Phim điện ảnh | Editor |
| 1985 | Sống Chết Tại L.A. Phim điện ảnh | Supervising Editor, Co-Producer, Second Unit Director |
| 1984 | Siêu Nhí Karate Phim điện ảnh | Editor, Associate Producer |
| 1983 | Deal of the Century Phim điện ảnh | Editor |
| 1983 | Vũ Điệu Đam Mê Phim điện ảnh | Editor |
| 1982 | Cat People Phim điện ảnh | Second Unit Director, Supervising Film Editor |
| 1982 | Personal Best Phim điện ảnh | Editor, Supervising Editor |
| 1980 | Falling in Love Again Phim điện ảnh | Editor |
| 1980 | Cruising Phim điện ảnh | Editor |
| 1978 | The Brink's Job Phim điện ảnh | Editor |
| 1978 | A Death in Canaan Phim điện ảnh | Editor |
| 1977 | Sorcerer Phim điện ảnh | Editor, Associate Producer, Second Unit Director |
| 1974 | Rhinoceros Phim điện ảnh | Editor |
| 1973 | Quỷ Ám Phim điện ảnh | Editor |
| 1972 | Deadhead Miles Phim điện ảnh | Editor |
| 1972 | Greaser's Palace Phim điện ảnh | Editor |
| 1970 | Pound Phim điện ảnh | Editor |
| 1969 | Putney Swope Phim điện ảnh | Editor |
| 1966 | Lucy in London Phim điện ảnh | Editor |
| 1965 | Miss Goodall and the Wild Chimpanzees Phim điện ảnh | Editor |
| 1965 | The Bold Men Phim điện ảnh | Editor, Cinematography |