4.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Wang Xinjun
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Lanzhou,Gansu Province,China
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Wang Xinjun.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.7
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
6.2
Phim điện ảnh
黄河绝恋
7.6
Truyền hình
大山的女儿
8.8
Truyền hình
Căng Buồm Ra Khơi Ngày Nổi Gió
9.0
Truyền hình
历史的天空
9.0
Truyền hình
追
8.0
Truyền hình
五星红旗迎风飘扬
5.5
Truyền hình
妻子的浪漫旅行
7.0
Phim điện ảnh
Truy Tung Giả
8.0
Truyền hình
抗日奇侠
8.0
Truyền hình
英雄无悔
10.0
Truyền hình
河山
Phim điện ảnh
突击
Phim điện ảnh
冰雪狙击2
Phim điện ảnh
杨守敬和吕蓓卡
Truyền hình
反诈骗行动组
Truyền hình
独立连
Danh sách phim đã đóng 45
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 讨个老婆过新年之乡村网事 Truyền hình | 徐茂强 (1 tập) |
| 2025 | Truy Tung Giả Phim điện ảnh | Director Liu |
| 2023 | 冰雪狙击2 Phim điện ảnh | Yang Jianfeng |
| 2023 | 突击 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 大山的女儿 Truyền hình | Zhou Liumeng (30 tập) |
| 2021 | Căng Buồm Ra Khơi Ngày Nổi Gió Truyền hình | Tan Qizhang (36 tập) |
| 2019 | 河山 Truyền hình | Wei Dahe (50 tập) |
| 2019 | 我家小两口 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 老虎队 Truyền hình | Commander Wang (45 tập) |
| 2018 | 妻子的浪漫旅行 Truyền hình | (14 tập) |
| 2017 | 第一声枪响 Truyền hình | Yang Zhenshan (46 tập) |
| 2016 | 家国恩仇记 Truyền hình | (50 tập) |
| 2015 | 地雷英雄传 Truyền hình | (46 tập) |
| 2013 | 铁血独立营 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 武松 Truyền hình | (50 tập) |
| 2013 | 独立连 Truyền hình | (37 tập) |
| 2012 | 石光荣的战火青春 Truyền hình | 胡刚 (31 tập) |
| 2012 | 向着炮火前进 Truyền hình | (40 tập) |
| 2012 | 独立纵队 Truyền hình | (44 tập) |
| 2011 | 建党伟业 Phim điện ảnh | Xu Chongzhi |
| 2011 | 抗日奇侠 Truyền hình | 王牧风 (35 tập) |
| 2011 | 五星红旗迎风飘扬 Truyền hình | 王进喜 (45 tập) |
| 2011 | 大丽家的往事 Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | Wei Yan (95 tập) |
| 2010 | 奠基者 Truyền hình | 杨军旗 (1 tập) |
| 2009 | 绝密1950 Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | 戴着面具跳舞 Truyền hình | 魏明书 (21 tập) |
| 2009 | 继母后妈 Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | 鹰与枭 Truyền hình | 常征 (25 tập) |
| 2007 | 追 Truyền hình | Guoqing Zhou (26 tập) |
| 2007 | 中国近卫军 Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | 金叶行动 Truyền hình | (13 tập) |
| 2006 | 垂直打击 Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | 五妹 Truyền hình | 王革生 (25 tập) |
| 2004 | 历史的天空 Truyền hình | 窦玉泉 (32 tập) |
| 2004 | 长空铸剑 Truyền hình | (22 tập) |
| 2003 | 反诈骗行动组 Truyền hình | (9 tập) |
| 2003 | 天娇 Truyền hình | (18 tập) |
| 2002 | 爱情密码 Truyền hình | Lin Niansheng (20 tập) |
| 2001 | 深渊 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 秀水街 Truyền hình | 何大龙 (18 tập) |
| 2000 | 杨守敬和吕蓓卡 Phim điện ảnh | 编辑 |
| 1999 | 和平卫士 Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | 黄河绝恋 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 英雄无悔 Truyền hình | (39 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 河山 Truyền hình | Creator |