Wang Xinjun

Diễn xuất

Wang Xinjun

Ngày sinh
(55 tuổi)
Nơi sinh
Lanzhou,Gansu Province,China
Danh sách thực hiện
45 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Wang Xinjun.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 45

NămTiêu đềVai trò
TBA 讨个老婆过新年之乡村网事 Truyền hình 徐茂强 (1 tập)
2025 Truy Tung Giả Phim điện ảnh Director Liu
2023 冰雪狙击2 Phim điện ảnh Yang Jianfeng
2023 突击 Phim điện ảnh
2022 大山的女儿 Truyền hình Zhou Liumeng (30 tập)
2021 Căng Buồm Ra Khơi Ngày Nổi Gió Truyền hình Tan Qizhang (36 tập)
2019 河山 Truyền hình Wei Dahe (50 tập)
2019 我家小两口 Truyền hình (1 tập)
2019 老虎队 Truyền hình Commander Wang (45 tập)
2018 妻子的浪漫旅行 Truyền hình (14 tập)
2017 第一声枪响 Truyền hình Yang Zhenshan (46 tập)
2016 家国恩仇记 Truyền hình (50 tập)
2015 地雷英雄传 Truyền hình (46 tập)
2013 铁血独立营 Truyền hình (1 tập)
2013 武松 Truyền hình (50 tập)
2013 独立连 Truyền hình (37 tập)
2012 石光荣的战火青春 Truyền hình 胡刚 (31 tập)
2012 向着炮火前进 Truyền hình (40 tập)
2012 独立纵队 Truyền hình (44 tập)
2011 建党伟业 Phim điện ảnh Xu Chongzhi
2011 抗日奇侠 Truyền hình 王牧风 (35 tập)
2011 五星红旗迎风飘扬 Truyền hình 王进喜 (45 tập)
2011 大丽家的往事 Truyền hình (30 tập)
2010 Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình Wei Yan (95 tập)
2010 奠基者 Truyền hình 杨军旗 (1 tập)
2009 绝密1950 Truyền hình (30 tập)
2009 戴着面具跳舞 Truyền hình 魏明书 (21 tập)
2009 继母后妈 Truyền hình (30 tập)
2008 鹰与枭 Truyền hình 常征 (25 tập)
2007 追 Truyền hình Guoqing Zhou (26 tập)
2007 中国近卫军 Truyền hình (30 tập)
2007 金叶行动 Truyền hình (13 tập)
2006 垂直打击 Truyền hình (20 tập)
2005 五妹 Truyền hình 王革生 (25 tập)
2004 历史的天空 Truyền hình 窦玉泉 (32 tập)
2004 长空铸剑 Truyền hình (22 tập)
2003 反诈骗行动组 Truyền hình (9 tập)
2003 天娇 Truyền hình (18 tập)
2002 爱情密码 Truyền hình Lin Niansheng (20 tập)
2001 深渊 Truyền hình (20 tập)
2000 秀水街 Truyền hình 何大龙 (18 tập)
2000 杨守敬和吕蓓卡 Phim điện ảnh 编辑
1999 和平卫士 Truyền hình (20 tập)
1999 黄河绝恋 Phim điện ảnh
1996 英雄无悔 Truyền hình (39 tập)

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
2019 河山 Truyền hình Creator
Hỏi ask2cinemadb