6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
範丹
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 範丹.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
6.4
Phim điện ảnh
Kim Yến Tử
6.5
Phim điện ảnh
邊城三俠
6.0
Phim điện ảnh
千面魔女
6.4
Phim điện ảnh
鐵羅漢
5.2
Phim điện ảnh
紅伶淚
6.2
Phim điện ảnh
小雲雀
5.9
Phim điện ảnh
香江花月夜
7.3
Phim điện ảnh
红辣椒
3.0
Phim điện ảnh
啱晒Key
8.0
Phim điện ảnh
玉樓三鳳
9.0
Phim điện ảnh
宋宮秘史
Phim điện ảnh
星月爭輝
Phim điện ảnh
淑女也瘋狂
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1970 | 鐵羅漢 Phim điện ảnh | Restaurant waiter |
| 1969 | 飛燕金刀 Phim điện ảnh | Master Jin's Friend (uncredited) |
| 1969 | 千面魔女 Phim điện ảnh | Incompetent Police Corporal |
| 1969 | Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ Phim điện ảnh | (extra) |
| 1968 | 红辣椒 Phim điện ảnh | Waiter |
| 1968 | Kim Yến Tử Phim điện ảnh | Servant |
| 1967 | Độc Thủ Đại Hiệp Phim điện ảnh | Qi's Rich Disciple |
| 1967 | 星月爭輝 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 斷腸劍 Phim điện ảnh | Bandit (uncredited) |
| 1967 | 香江花月夜 Phim điện ảnh | TV Executive |
| 1966 | 邊城三俠 Phim điện ảnh | Constable |
| 1965 | 七七敢死隊 Phim điện ảnh | Chinese Patriot (uncredited) |
| 1965 | 宋宮秘史 Phim điện ảnh | Bao Xing |
| 1965 | 紅伶淚 Phim điện ảnh | Luo Shao-Hua's friend |
| 1965 | 小雲雀 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 玉樓三鳳 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1986 | 淑女也瘋狂 Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | 啱晒Key Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | 偷情世界 Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | 狂夜大風暴 Phim điện ảnh | Director |