5.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Yu Xiaohui
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Dandong,Liaoning Province,China
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Yu Xiaohui.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.5
Phim điện ảnh
5.4
Truyền hình
深夜食堂
7.5
Truyền hình
郑和下西洋
8.5
Phim điện ảnh
新中国第一大案
9.5
Truyền hình
汉刘邦
9.0
Truyền hình
情有千千劫
10.0
Phim điện ảnh
四大天王
9.0
Truyền hình
浴血重生
7.0
Truyền hình
大明按察使
Phim điện ảnh
鸳梦惊魂
Truyền hình
天地良心
Truyền hình
太太反击战
Truyền hình
警戒线
Truyền hình
荣誉
Truyền hình
生命逃亡
Truyền hình
李波罗的爱情
Truyền hình
矿山烽火
Truyền hình
第三种幸福
Danh sách phim đã đóng 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 张学良与郭松龄 Truyền hình | (20 tập) |
| 2021 | Năm Biến Động Phim điện ảnh | Tao Yilan |
| 2018 | 幸福巧克力 Truyền hình | Chen Yunmei (39 tập) |
| 2017 | 深夜食堂 Truyền hình | Ming Mei (4 tập) |
| 2016 | 心如铁 Truyền hình | (68 tập) |
| 2016 | 矿山烽火 Truyền hình | (28 tập) |
| 2016 | 浴血重生 Truyền hình | 上官云 (33 tập) |
| 2015 | 李波罗的爱情 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 第三种幸福 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 纯真的年代 Truyền hình | 区母 (38 tập) |
| 2013 | 大明按察使 Truyền hình | (35 tập) |
| 2010 | 单亲妈妈的苦涩浪漫 Truyền hình | (22 tập) |
| 2010 | 决战南京 Truyền hình | Song Meiling (35 tập) |
| 2009 | 郑和下西洋 Truyền hình | Empress Xu (59 tập) |
| 2008 | 谁是我爸爸 Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | 母爱十三宗 Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | 风流羊角镇 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 惩腐女人 Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | 无间光影 Truyền hình | (24 tập) |
| 2004 | 爱我你怕了吗 Truyền hình | 罗婉珍 (22 tập) |
| 2004 | 黑色郁金香 Truyền hình | 虞雅琴 (25 tập) |
| 2004 | 情暖珠江 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 荣誉 Truyền hình | 沈玫 (21 tập) |
| 2003 | 捕狼行动 Truyền hình | Xiao Li (20 tập) |
| 2003 | 太太反击战 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 潜罪 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 情有千千劫 Truyền hình | 徐若风 (25 tập) |
| 2001 | 警戒线 Truyền hình | Cheng Mengli (23 tập) |
| 2001 | 天地良心 Truyền hình | (28 tập) |
| 2001 | 生命逃亡 Truyền hình | Xia Feixue (20 tập) |
| 1998 | 汉刘邦 Truyền hình | 吕后 (35 tập) |
| 1997 | 追逐墨尔本 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 汉武帝 Truyền hình | (24 tập) |
| 1996 | 和平年代 Truyền hình | Murong Qiu (23 tập) |
| 1994 | 四大天王 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 住别墅的女人 Truyền hình | (19 tập) |
| 1993 | 鸳梦惊魂 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 新中国第一大案 Phim điện ảnh | 文仪 |