8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Vũ Kỳ
- Ngày sinh
- (27 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 71 tác phẩm
Tiểu sử
Tống Vũ Kỳ, còn được biết đến với nghệ danh Vũ Kỳ, là một nữ ca sĩ và nhạc sĩ người Trung Quốc. Hiện cô đang hoạt động tại Hàn Quốc với tư cách là thành viên của nhóm nhạc nữ đa quốc tịch I-dle do Cube Entertainment thành lập và quản lý. Cô là một trong các thành viên cố định của chương trình truyền hình thực tế Trung Quốc Keep Running từ năm 2019
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.8
Truyền hình
Người Nổi Tiếng
8.2
Truyền hình
Ghét Mà Vẫn Yêu
6.3
Truyền hình
The Kelly Clarkson Show
7.4
Truyền hình
아는 형님
6.9
Truyền hình
더 존: 버텨야 산다
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
7.2
Truyền hình
퀸덤
5.5
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
6.5
Truyền hình
你好,星期六
5.0
Truyền hình
奇异剧本鲨
5.0
Truyền hình
一起露营吧
9.5
Truyền hình
워크돌
9.0
Truyền hình
奔跑吧·特别篇
10.0
Phim điện ảnh
(G)I-DLE - 2024 (G)I-DLE WORLD TOUR [iDOL] IN SEOUL
2.0
Truyền hình
爆裂舞台
4.0
Truyền hình
追光吧!哥哥
8.0
Truyền hình
我们恋爱吧
Danh sách phim đã đóng 70
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 超级玩家·芭莎之夜 红毯全程 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 30 Questions Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2026 | i-dle WORLD TOUR [Syncopation] IN YOKOHAMA Phim điện ảnh | |
| 2026 | 맞춘다카니 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | 2025 bilibili夏日毕业歌会 Phim điện ảnh | 宋雨琦 |
| 2025 | (G)I-DLE - 2024 (G)I-DLE WORLD TOUR [iDOL] IN SEOUL Phim điện ảnh | 自己 |
| 2025 | (여자)아이들 월드투어 [아이돌] 인 시네마 Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | 민주의 핑크 캐비닛 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 心动加速包 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 집대성 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 이쪽으로 올래 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 2023 (G)I-DLE World Tour: I am FREE-TY in Seoul Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 별의별걸 Truyền hình | Self (YUQI) (4 tập) |
| 2023 | Người Nổi Tiếng Truyền hình | Zhang Wei (2 tập) |
| 2023 | 워크돌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 살롱드립 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | Up to (G)I-DLE Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2022 | 加康加年味 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | (G)I-DLE at 88rising's Head In The Clouds 2022 Phim điện ảnh | Yuqi |
| 2022 | 매드 지니어스 Truyền hình | (5 tập) |
| 2022 | K-909 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 더 존: 버텨야 산다 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | (G)I-DLE: JUST ME ( )I-DLE Phim điện ảnh | |
| 2022 | 제로섬게임 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | (G)I-DLE 2022 WATERBOMB SEOUL Phim điện ảnh | Yuqi |
| 2022 | (여자)아이들 외 취급주의 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2022 | Kpop.Flex 2022 Global Stream Phim điện ảnh | Self (Yuqi) |
| 2022 | School Fest in Neverland Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | 一起露营吧 Truyền hình | (4 tập) |
| 2022 | 리무진서비스 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 2060 Truyền hình | (10 tập) |
| 2021 | 爆裂后台 Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | 爆裂舞台 Truyền hình | Self - Contestant (23 tập) |
| 2021 | Snacked Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2021 | 奇异剧本鲨 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | K-Pop Evolution Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 돌들의침묵 Truyền hình | Yuqi (1 tập) |
| 2020 | 追光吧!哥哥 Truyền hình | Host (11 tập) |
| 2020 | 奔跑吧·特别篇 Truyền hình | (23 tập) |
| 2020 | 플레이 서울 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 나는 살아있다 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 아이유의 팔레트 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 네버엔딩 네버랜드 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2020 | 퀴즈 위의 아이돌 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | Bilibili夏日毕业歌会 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | (G)I-DLE CONCERT [I-LAND: WHO AM I] Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | 로드 투 킹덤 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2020 | 런웨이 Truyền hình | Self (30 tập) |
| 2020 | #HASHTALK Truyền hình | Self (27 tập) |
| 2019 | The Kelly Clarkson Show Truyền hình | Self - Musical Guest (1 tập) |
| 2019 | 我们恋爱吧 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 퀸덤 Truyền hình | Guest, Self - Contestant (2 tập) |
| 2019 | 놀면 뭐하니? Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2019 | 가시나들 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2019 | (여자)아이들 첫 리얼리티 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2018 | 마피아 댄스 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | Star Road Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2018 | United Cube Concert - One Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Ghét Mà Vẫn Yêu Truyền hình | Theme Song Performance (10 tập) |