7.3
Truyền hình
Diễn xuất
彦希
- Ngày sinh
- (30 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 彦希.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Truyền hình
5.2
Truyền hình
Hiên Viên Kiếm, Hán Chi Vân
6.2
Truyền hình
大约是爱
6.5
Phim điện ảnh
战玄武
6.5
Truyền hình
超新星运动会
7.0
Truyền hình
那年时光安好
Phim điện ảnh
小山河
Truyền hình
Không Sánh Bằng Tình Tướng Quân
Truyền hình
亲爱的药王大人
Truyền hình
做梦吧!晶晶
Truyền hình
青春有个局
Truyền hình
Hồng Trang Vấn Giai Nhân
Danh sách phim đã đóng 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Hồng Trang Vấn Giai Nhân Truyền hình | Xu Ziqi (24 tập) |
| 2025 | 小山河 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Không Sánh Bằng Tình Tướng Quân Truyền hình | Li Yinzhi (24 tập) |
| 2023 | 那年时光安好 Truyền hình | Cheng Shu (24 tập) |
| 2021 | 青春有个局 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 做梦吧!晶晶 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 战玄武 Phim điện ảnh | Mo Xiaohao |
| 2020 | 亲爱的药王大人 Truyền hình | Chu Zimo / Immortal Yun Shuang (24 tập) |
| 2018 | 大约是爱 Truyền hình | Wei Qing (54 tập) |
| 2018 | 超新星运动会 Truyền hình | (15 tập) |
| 2017 | Hiên Viên Kiếm, Hán Chi Vân Truyền hình | Tu Wei (58 tập) |
| 2017 | 超次元偶像 Truyền hình | Self (10 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Đấu Phá Thương Khung Truyền hình | Theme Song Performance (45 tập) |