7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
孙楠
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Dalian,Liaoning Province,China
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 孙楠.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Arctic Adventure: On Frozen Pond
6.5
Truyền hình
你好,星期六
8.6
Truyền hình
鸡毛飞上天
8.1
Truyền hình
Thiên Long Bát Bộ
2.9
Phim điện ảnh
歌舞青春
6.7
Truyền hình
声生不息
6.0
Truyền hình
我是歌手
5.0
Truyền hình
周六夜现场 中国版
7.0
Truyền hình
Đấu Trường Gia Tốc
7.5
Phim điện ảnh
2022年中央广播电视总台中秋晚会
2.0
Phim điện ảnh
戒烟不戒酒
10.0
Truyền hình
黄霄雲:宇宙无敌号演唱会
5.5
Truyền hình
天赐的声音
5.0
Phim điện ảnh
2022河南春晚 虎虎生风中国潮
6.0
Phim điện ảnh
爱情不NG
8.0
Phim điện ảnh
为你写诗
5.0
Phim điện ảnh
2023江苏卫视跨年演唱会
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 深圳卫视超级歌会 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 主咖和Ta的朋友们 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | “湾区升明月”2025大湾区电影音乐晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 中华考工记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 黄霄雲:宇宙无敌号演唱会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 黄霄雲「宇宙无敌号」巡回演唱会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 启航2024——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 2023扬帆远航大湾区音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 2023江苏卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh | 表演嘉宾 |
| 2022 | 2022年中央广播电视总台中秋晚会 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 声生不息 Truyền hình | Self - Singer (12 tập) |
| 2022 | 2022河南春晚 虎虎生风中国潮 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 扬帆远航大湾区——2022新年音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (23 tập) |
| 2021 | 最美中轴线 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 2020年的北漂 Truyền hình | (5 tập) |
| 2020 | 天赐的声音 Truyền hình | (3 tập) |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2018 | 为你写诗 Phim điện ảnh | Sun Nan |
| 2018 | 周六夜现场 中国版 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 跨界喜剧王 Truyền hình | Self (13 tập) |
| 2016 | 来吧冠军 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | Arctic Adventure: On Frozen Pond Phim điện ảnh | Yudian Xiao (voice) |
| 2015 | 中国之星 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (2 tập) |
| 2014 | 2014湖南卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh | 歌手 |
| 2014 | 十二道锋味 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 爱情不NG Phim điện ảnh | Traffic policeman |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self, Self - Host (23 tập) |
| 2012 | 百变大咖秀 Truyền hình | 观模嘉宾, 包青天 (1 tập) |
| 2011 | 戒烟不戒酒 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 歌舞青春 Phim điện ảnh | Mr.Lü |
| 2009 | 盗版猫 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 信心中国:成龙和他的朋友们大型演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 2008年第29届北京奥运会闭幕式 Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | 勇士 Phim điện ảnh | (voice) |
| 1999 | 1999年闽侯第四届茉莉花节 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Thiên Long Bát Bộ Truyền hình | Theme Song Performance (50 tập) |
| 2018 | 为你写诗 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2017 | 鸡毛飞上天 Truyền hình | Theme Song Performance (58 tập) |
| 1998 | 不见不散 Phim điện ảnh | Songs |