8.1
Truyền hình
Diễn xuất
王歆霆
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Nơi sinh
- Yunnan, China
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王歆霆.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
7.2
Truyền hình
无主之城
7.0
Phim điện ảnh
打更人怪谈
5.0
Phim điện ảnh
桃花缘起
5.0
Phim điện ảnh
狄仁杰之迷雾神都
9.0
Truyền hình
Thư Viện Thông Thiên
Phim điện ảnh
Tiếng Chuông Tử Thần
Phim điện ảnh
花與將
Phim điện ảnh
浪漫的断章
Phim điện ảnh
了不起的高二八班
Phim điện ảnh
Đại Thần Hầu 1
Phim điện ảnh
狄仁杰之迷雾神都
Phim điện ảnh
花悸
Truyền hình
初恋是榴莲先生
Truyền hình
绝顶
Truyền hình
Ti Thừa Đại Nhân Thân Yêu
Truyền hình
一骑定情缘
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 绝顶 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 一骑定情缘 Truyền hình | Ruan Qingtian (24 tập) |
| 2024 | 浪漫的断章 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Ti Thừa Đại Nhân Thân Yêu Truyền hình | Mei Shiqi (20 tập) |
| 2023 | 打更人怪谈 Phim điện ảnh | Ayun |
| 2022 | 初恋是榴莲先生 Truyền hình | Yi Xiangnuan (24 tập) |
| 2022 | 桃花缘起 Phim điện ảnh | Wuyou |
| 2022 | 花與將 Phim điện ảnh | Lan Meng |
| 2021 | Thư Viện Thông Thiên Truyền hình | Fang Yiqing (24 tập) |
| 2021 | 狄仁杰之迷雾神都 Phim điện ảnh | Shangguan Waner |
| 2021 | 狄仁杰之迷雾神都 Phim điện ảnh | 演员 |
| 2020 | Thiếu Nữ Mang Khôi Giáp - My Unicorn Girl Truyền hình | Xu Fei (24 tập) |
| 2020 | Đại Thần Hầu 1 Phim điện ảnh | Liu Ruyan |
| 2019 | 无主之城 Truyền hình | Xie Ying (24 tập) |
| 2018 | 了不起的高二八班 Phim điện ảnh | Huang Qiaoshan |
| 2018 | 花悸 Phim điện ảnh | Luo Ke |
| 2016 | Tiếng Chuông Tử Thần Phim điện ảnh |