7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
謝瓊煖
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Miaoli, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 謝瓊煖.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
8.6
Truyền hình
Khoảng cách giữa chúng ta và cái ác
8.2
Truyền hình
Hoa Đăng Sơ Thượng
7.0
Phim điện ảnh
親愛的房客
8.7
Truyền hình
俗女養成記
8.3
Truyền hình
Mẹ, đừng làm vậy!
8.0
Truyền hình
Nữ minh tinh
6.9
Truyền hình
Vào giờ phút này
7.1
Phim điện ảnh
Nữ Nhi
7.6
Truyền hình
你的孩子不是你的孩子
5.5
Phim điện ảnh
聽不見的距離
4.7
Truyền hình
Ngàn Lời Chúc Ngủ Ngon
6.8
Phim điện ảnh
命帶追逐
8.7
Truyền hình
若是一個人
7.2
Truyền hình
今夜一起為愛鼓掌
5.8
Phim điện ảnh
Anh Người Yêu Và Bạn Cún
6.9
Phim điện ảnh
下半場
6.0
Truyền hình
親愛壞蛋
Danh sách phim đã đóng 45
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 頭香魂 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 豆腐媽媽 Truyền hình | 劉玉蘭 (31 tập) |
| 2025 | 放生 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Nữ Nhi Phim điện ảnh | Auntie Chang |
| 2025 | 歡迎光臨 二代咖啡 Truyền hình | Old grandma 老奶奶 (1 tập) |
| 2024 | 好運來 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | Nữ minh tinh Truyền hình | Claire (12 tập) |
| 2024 | 今夜一起為愛鼓掌 Truyền hình | Ms. Wang (3 tập) |
| 2024 | 島嶼協奏曲 Truyền hình | 茜姐 (15 tập) |
| 2023 | Vào giờ phút này Truyền hình | Hsiao-mei (1 tập) |
| 2023 | Trừ tam hại Phim điện ảnh | Chang Kuei-ching |
| 2023 | 親愛壞蛋 Truyền hình | Zheng-Ming's mother (7 tập) |
| 2023 | 光露營就很忙了 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | 詐團圓 Phim điện ảnh | Anzu Chuang |
| 2022 | 門當互懟愛上你 Truyền hình | Gao Gui Ying (45 tập) |
| 2022 | Mẹ, đừng làm vậy! Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 誰來演戲 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 陀陀 Phim điện ảnh | Auntie Mei |
| 2021 | Hoa Đăng Sơ Thượng Truyền hình | Chi Man-ju "Ah-chi" (24 tập) |
| 2021 | 聽不見的距離 Phim điện ảnh | VIC’s Aunt |
| 2021 | 末路 小島 戀人 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 那天,我媽偷了老師的車 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 雨天的妖怪 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 月亮女孩 Phim điện ảnh | Xi's mother |
| 2020 | 親愛的房客 Phim điện ảnh | Prosecutor Chang |
| 2020 | 若是一個人 Truyền hình | Ting Li-Hui (6 tập) |
| 2019 | 下半場 Phim điện ảnh | Aunty |
| 2019 | 俗女養成記 Truyền hình | Landlord (2 tập) |
| 2019 | 苦力 Truyền hình | 福姆 (30 tập) |
| 2019 | 釣客 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Ngàn Lời Chúc Ngủ Ngon Truyền hình | Hu Mei Lan (20 tập) |
| 2019 | Khoảng cách giữa chúng ta và cái ác Truyền hình | Hsiu-Li Lin (10 tập) |
| 2018 | 樂園 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 孔雀 Phim điện ảnh | Fang Mei-Chi |
| 2018 | 你的孩子不是你的孩子 Truyền hình | Fang Mei-Chi (1 tập) |
| 2016 | 魚缸 Phim điện ảnh | Pei-Rong |
| 2016 | 紫色大稻埕 Truyền hình | Tân Sūn (22 tập) |
| 2015 | 落日 Truyền hình | Wu Chao-Mei (13 tập) |
| 2015 | 出境事務所 Truyền hình | (20 tập) |
| 2014 | Anh Người Yêu Và Bạn Cún Phim điện ảnh | Tsai's mom |
| 2014 | 在河左岸 Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | 源 Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | 大將徐傍興 Truyền hình | 邱壬妹 (20 tập) |
| 2003 | 再見阿郎 Truyền hình | 刘玉兰 (159 tập) |
| 2001 | 命帶追逐 Phim điện ảnh | The Subway Buyer in Black |