7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
囧森瑟夫
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Hunan Province, China
- Danh sách thực hiện
- 12 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 囧森瑟夫.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
8.2
Phim điện ảnh
Na Tra 2: Ma Đồng Náo Hải
9.0
Phim điện ảnh
时间之子
5.9
Phim điện ảnh
小虎墩大英雄
8.0
Phim điện ảnh
Bát Tiên!
6.6
Phim điện ảnh
大雨
6.6
Phim điện ảnh
三国的星空第一部
8.5
Truyền hình
Thập Phương Võ Thánh
4.5
Truyền hình
Tại Hạ Anh Đài
5.0
Truyền hình
Sơn Hải Tuyệt Luân
Phim điện ảnh
哪吒3
Truyền hình
阿衰
Danh sách phim đã đóng 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 哪吒3 Phim điện ảnh | Youth Nezha (voice) |
| 2026 | Bát Tiên! Phim điện ảnh | Yang Jian (voice) |
| 2025 | 三国的星空第一部 Phim điện ảnh | Xun Yu (voice) |
| 2025 | Na Tra 2: Ma Đồng Náo Hải Phim điện ảnh | Youth Nezha / Jie Jie Shou Left (voice) |
| 2024 | 大雨 Phim điện ảnh | Liu Dahuan (voice) |
| 2023 | Thập Phương Võ Thánh Truyền hình | (voice) (16 tập) |
| 2022 | Sơn Hải Tuyệt Luân Truyền hình | (voice) (17 tập) |
| 2022 | 小虎墩大英雄 Phim điện ảnh | Master Yang / Melon Farmer / Head of Wudang (voice), Village Crowd 2 / Townsfolk C / Minion 1 (voice) |
| 2019 | Na Tra: Ma Đồng Giáng Thế Phim điện ảnh | Youth Nezha (voice) |
| 2019 | 阿衰 Truyền hình | (voice) (324 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Tại Hạ Anh Đài Truyền hình | ADR Supervisor (12 tập) |
| 2025 | 时间之子 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2022 | 小虎墩大英雄 Phim điện ảnh | Sound Director |