8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Lưu Vũ Ninh
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Dandong, Liaoning, China
- Danh sách thực hiện
- 73 tác phẩm
Tiểu sử
Lưu Vũ Ninh là một diễn viên, ca sĩ Trung Quốc và là ca sĩ chính của nhóm nhạc Modern Brothers. Năm 2018, anh chính thức debut, bắt đầu sôi nổi tham gia các hoạt động ca hát và diễn xuất.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Em Là Niềm Kiêu Hãnh Của Anh
8.0
Truyền hình
Khói Lửa Nhân Gian Của Tôi
8.3
Truyền hình
Trường Nguyệt Tẫn Minh
6.8
Phim điện ảnh
Sứ Mệnh Nội Gián 2
8.8
Truyền hình
Khom Lưng
7.8
Truyền hình
An Lạc Truyện
8.5
Truyền hình
Trường Ca Hành
8.5
Truyền hình
Tôi Như Ánh Dương Rực Rỡ
8.3
Truyền hình
Nhất Niệm Quan Sơn
8.3
Truyền hình
Thư Quyển Nhất Mộng
8.2
Truyền hình
Đạo Mộ Bút Ký: Chung Cực Bút Ký
7.9
Truyền hình
Lê Hấp Đường Phèn
8.2
Truyền hình
Rèm Ngọc Châu Sa
7.4
Truyền hình
Hữu Phỉ
7.9
Truyền hình
Lạc Du Nguyên
7.7
Truyền hình
Tiên Đài Hữu Thụ
8.7
Truyền hình
Thiên Hành Kiện
Danh sách phim đã đóng 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 铁证 Truyền hình | Gao Yuan (1 tập) |
| 2026 | 东方风云榜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 我来到你的家乡 Truyền hình | (6 tập) |
| 2026 | Bụi Hoa Hồng Truyền hình | Xiao Bei (26 tập) |
| 2025 | 启航2026——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 踏上新征程——更好2026北京卫视跨年之夜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 2025腾讯视频星光大赏 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | 2025爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self - Screaming Actor of the Year (12 tập) |
| 2025 | 2025抖音美好奇妙夜 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 王者荣耀 2025·共创之夜 Phim điện ảnh | |
| 2025 | “湾区升明月”2025大湾区电影音乐晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 地球超新鲜 Truyền hình | (40 tập) |
| 2025 | 刘宇宁 2025-2026 巡回演唱会 Truyền hình | (16 tập) |
| 2025 | Thư Quyển Nhất Mộng Truyền hình | Nan Heng / Li Shiliu (40 tập) |
| 2025 | Khom Lưng Truyền hình | Wei Shao (36 tập) |
| 2025 | 2024美好中国新歌会 Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | 太阳市集 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 2024爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | Rèm Ngọc Châu Sa Truyền hình | Yan Zijing (40 tập) |
| 2024 | 王者荣耀 2024·共创之夜 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 有歌 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2024 | 音乐缘计划 Truyền hình | (33 tập) |
| 2024 | Thiên Hành Kiện Truyền hình | Zhuo Bufan (36 tập) |
| 2024 | Tử Xuyên Truyền hình | Di Lin (48 tập) |
| 2023 | 江苏卫视2024跨年演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Nhất Niệm Quan Sơn Truyền hình | Ning Yuanzhou (40 tập) |
| 2023 | Lạc Du Nguyên Truyền hình | Mu Xianhe (2 tập) |
| 2023 | 乐在旅途 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 做自己的光 Truyền hình | Jiang Junhao (40 tập) |
| 2023 | An Lạc Truyện Truyền hình | Luo Mingxi (39 tập) |
| 2022 | 2023江苏卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh | 表演嘉宾 |
| 2022 | Thương Lan Quyết Truyền hình | Jiu Yuan (voice) (24 tập) |
| 2022 | 登录圆鱼洲 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | Bắt Đầu Suy Luận Nào Truyền hình | (92 tập) |
| 2022 | Luận Ai Xứng Danh Anh Hùng Truyền hình | Bai Choufei (38 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (10 tập) |
| 2021 | 2022江苏卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh | 参演嘉宾 |
| 2021 | Trường Ca Hành Truyền hình | Hao Du (49 tập) |
| 2020 | 2021江苏卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh | 表演嘉宾 |
| 2020 | 2020湖南卫视拼多多双十二超拼夜 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Đạo Mộ Bút Ký: Chung Cực Bút Ký Truyền hình | Hei Yanjing (36 tập) |
| 2020 | 街头音浪 Truyền hình | (10 tập) |
| 2020 | 极限挑战宝藏行 Truyền hình | (3 tập) |
| 2020 | 鲜厨100 Truyền hình | (24 tập) |
| 2020 | 天赐的声音 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | Self (26 tập) |
| 2019 | Nhiệt Huyết Thiếu Niên Truyền hình | Wei Chengfeng (58 tập) |
| 2019 | Sứ Mệnh Nội Gián 2 Phim điện ảnh | Bill |
| 2019 | 我们的师父 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 中餐厅 Truyền hình | (7 tập) |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1997 | 湖南卫视春节联欢晚会 Truyền hình | (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Tình Yêu Có Pháo Hoa Truyền hình | Theme Song Performance (36 tập) |
| 2026 | Năm Tháng Hữu Tình Truyền hình | Theme Song Performance (30 tập) |
| 2026 | Tàn Tích Của Gió Truyền hình | Theme Song Performance (30 tập) |
| 2025 | Tôi Như Ánh Dương Rực Rỡ Truyền hình | Theme Song Performance (36 tập) |
| 2025 | 2025爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Vocals (12 tập) |
| 2025 | Yêu Sắc Xanh Biển Cả Truyền hình | Theme Song Performance (34 tập) |
| 2025 | Khom Lưng Truyền hình | Theme Song Performance (36 tập) |
| 2025 | Tiên Đài Hữu Thụ Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |
| 2024 | Lời Nói Dối Của Em Cũng Dễ Nghe Truyền hình | Theme Song Performance (36 tập) |
| 2024 | Gặp Lại Tiêu Dao Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |
| 2023 | Lạc Du Nguyên Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |
| 2023 | Anh Ấy Bước Ra Từ Ánh Lửa Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |
| 2023 | Khói Lửa Nhân Gian Của Tôi Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |
| 2023 | Vi Vũ Yến Song Phi Truyền hình | Theme Song Performance (37 tập) |
| 2023 | Trường Nguyệt Tẫn Minh Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |
| 2022 | Người Theo Đuổi Ánh Sáng Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |
| 2022 | Thương Lan Quyết Truyền hình | Theme Song Performance (36 tập) |
| 2022 | Bắt Đầu Suy Luận Nào Truyền hình | Theme Song Performance (92 tập) |
| 2022 | Xin Chào Tay Súng Thần Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |
| 2021 | Em Là Niềm Kiêu Hãnh Của Anh Truyền hình | Theme Song Performance (32 tập) |
| 2021 | Cá Mực Hầm Mật 2: Thân Ái Chí Ái Truyền hình | Theme Song Performance (38 tập) |
| 2020 | Hữu Phỉ Truyền hình | Theme Song Performance (51 tập) |
| 2020 | Lê Hấp Đường Phèn Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |