7.7
Truyền hình
Kịch bản
三谷幸喜
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Setagaya, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 75 tác phẩm
Tiểu sử
Kōki Mitani (三谷 幸喜, Mitani Kōki; born July 8, 1961) is a Japanese playwright, screenwriter, actor and film director. He studied dramatics at Nihon University. He has been described by The Japan Times as "far and away the nation's best-known dramatist". In 2023, Mitani was the recipient of the 15th annual Juzo Itami Award.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
7.6
Phim điện ảnh
ラヂオの時間
7.1
Phim điện ảnh
ステキな金縛り
7.5
Phim điện ảnh
ザ・マジックアワー
7.2
Phim điện ảnh
笑の大学
6.2
Phim điện ảnh
THE 有頂天ホテル
6.9
Phim điện ảnh
清須会議
8.8
Truyền hình
古畑任三郎
6.9
Phim điện ảnh
犬神家の一族
6.9
Phim điện ảnh
記憶にございません!
8.0
Truyền hình
真田丸
6.7
Phim điện ảnh
老後の資金がありません!
6.5
Phim điện ảnh
みんなのいえ
8.5
Truyền hình
鎌倉殿の13人
5.4
Phim điện ảnh
スオミの話をしよう
6.4
Phim điện ảnh
大空港2013
8.1
Truyền hình
新選組!
8.0
Truyền hình
振り返れば奴がいる
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 荻野清子GoGoコンサート~三谷幸喜を歌おう~ Phim điện ảnh | |
| 2024 | 九十歳。何がめでたい Phim điện ảnh | Taxi driver |
| 2023 | Makanai: Đầu bếp nhà maiko Truyền hình | Mitani (1 tập) |
| 2021 | 第72回NHK紅白歌合戦 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 老後の資金がありません! Phim điện ảnh | Moriguchi |
| 2011 | ステキな隠し撮り〜 完全無欠のコンシェルジュ〜 Phim điện ảnh | The Film Director |
| 2010 | 世にも奇妙な物語 20周年スペシャル・春 ~人気番組競演編~ Phim điện ảnh | |
| 2009 | 連続人形活劇 新・三銃士 Truyền hình | O'Reilly (voice) (2 tập) |
| 2006 | 犬神家の一族 Phim điện ảnh | Nasu Hoteru Shujin |
| 2002 | 竜馬の妻とその夫と愛人 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 裸にしたい男 Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | 真夜中まで Phim điện ảnh | Man Watching TV |
| 1990 | 子供、ほしいね Truyền hình | Seiichiro Kuwabara (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 66
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 新宿発8時15分 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2026 | いのこりぐみ Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2025 | Nếu Thế Giới Là Sân Khấu, Vậy Hậu Trường Ở Đâu? Truyền hình | Screenplay (11 tập) |
| 2025 | 三谷文楽「人形ぎらい」 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2025 | おい、太宰 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2025 | 昭和から騒ぎ Phim điện ảnh | Director |
| 2025 | 蒙古が襲来 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2024 | スオミの話をしよう Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2023 | 笑の大学 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2022 | VAMP SHOW Phim điện ảnh | Writer |
| 2022 | 鎌倉殿の13人 Truyền hình | Screenplay (48 tập) |
| 2021 | 死との約束 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2020 | 劇場の灯を消すな!PARCO劇場編 Phim điện ảnh | Director |
| 2020 | 大地 (Social Distancing Version) Phim điện ảnh | Theatre Play, Stage Director |
| 2019 | 記憶にございません! Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2018 | 黒井戸殺し Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2018 | 風雲児たち~蘭学革命篇~ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2016 | 真田丸 Truyền hình | Director, Screenplay (50 tập) |
| 2015 | ギャラクシー街道 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2015 | オリエント急行殺人事件 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2014 | おやじの背中 Truyền hình | Writer, Screenplay (10 tập) |
| 2014 | 酒と涙とジキルとハイド Phim điện ảnh | Stage Director, Script |
| 2014 | 大空港2013 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2013 | 清須会議 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Original Story |
| 2011 | ステキな隠し撮り〜 完全無欠のコンシェルジュ〜 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2011 | 三谷幸喜「short cut」 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | ステキな金縛り Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2010 | わが家の歴史 Truyền hình | Screenstory, Creator (3 tập) |
| 2009 | 連続人形活劇 新・三銃士 Truyền hình | Screenplay, Adaptation (40 tập) |
| 2009 | 東京サンシャインボーイズ『returns』 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2008 | 古畑中学生 ~古畑任三郎生涯最初の事件~ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2008 | ザ・マジックアワー Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2007 | 恐れを知らぬ川上音二郎一座 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2006 | THE 有頂天ホテル Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2006 | 古畑任三郎ファイナル ラスト・ダンス Phim điện ảnh | Writer |
| 2006 | 古畑任三郎ファイナル フェアな殺人者 Phim điện ảnh | Writer |
| 2006 | 新選組!! 土方歳三 最期の一日 Phim điện ảnh | Writer |
| 2006 | 古畑任三郎ファイナル 今、甦る死 Phim điện ảnh | Writer |
| 2004 | 笑の大学 Phim điện ảnh | Screenplay, Original Story |
| 2004 | 新選組! Truyền hình | Screenplay (49 tập) |
| 2004 | 古畑任三郎 すべて閣下の仕業 Phim điện ảnh | Writer |
| 2002 | HR Truyền hình | Creator |
| 2002 | 竜馬の妻とその夫と愛人 Phim điện ảnh | Screenplay, Theatre Play |
| 2001 | ヴァンプ・ショウ Phim điện ảnh | Writer |
| 2001 | みんなのいえ Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1999 | 古畑任三郎 黒岩博士の恐怖 Phim điện ảnh | Writer |
| 1999 | 古畑任三郎 VS SMAP Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1998 | 今夜、宇宙の片隅で Truyền hình | Writer (12 tập) |
| 1997 | ラヂオの時間 Phim điện ảnh | Screenplay, Director, Theatre Play |
| 1997 | 総理と呼ばないで Truyền hình | Screenplay, Creator (11 tập) |
| 1997 | 舞台版 笑の大学 Phim điện ảnh | Screenplay, Original Story |
| 1996 | 3番テーブルの客 Truyền hình | Writer (23 tập) |
| 1996 | Ryoma ni Omakase Truyền hình | Writer (12 tập) |
| 1996 | 竜馬におまかせ! Truyền hình | Creator |
| 1996 | 消えた古畑任三郎 Phim điện ảnh | Writer |
| 1996 | 古畑任三郎 しばしのお別れ Phim điện ảnh | Writer |
| 1996 | 今泉慎太郎 Truyền hình | Screenplay, Creator (12 tập) |
| 1996 | 古畑任三郎番外篇:巡査今泉慎太郎 Truyền hình | Creator |
| 1995 | 王様のレストラン Truyền hình | Screenplay (11 tập) |
| 1995 | 古畑任三郎 笑うカンガルー Phim điện ảnh | Writer |