7.7
Truyền hình
Đạo diễn
星護
- Ngày sinh
- (68 tuổi)
- Nơi sinh
- Niigata Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 星護.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
7.2
Phim điện ảnh
笑の大学
6.8
Truyền hình
山田くんと7人の魔女
6.8
Phim điện ảnh
世にも奇妙な物語 映画の特集編
6.4
Phim điện ảnh
僕と妻の1778の物語
7.8
Truyền hình
世にも奇妙な物語
6.5
Truyền hình
高校入試
7.5
Truyền hình
dinner
6.0
Phim điện ảnh
世にも奇妙な物語 '18秋の特別編
9.5
Truyền hình
世にも奇妙な物語特別編
6.0
Truyền hình
僕の生きる道
6.0
Phim điện ảnh
世にも奇妙な物語 '23秋の特別編
6.0
Phim điện ảnh
女王蜂
8.0
Phim điện ảnh
世にも奇妙な物語 SMAPの特別編
7.0
Truyền hình
行列の女神~らーめん才遊記~
7.0
Truyền hình
いいひと。
10.0
Truyền hình
じゃじゃ馬ならし
9.0
Truyền hình
稲垣吾郎の金田一耕助シリーズ
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | 世にも奇妙な物語特別編 Truyền hình | (5 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 世にも奇妙な物語 '23秋の特別編 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2020 | 行列の女神~らーめん才遊記~ Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2018 | 世にも奇妙な物語 '18秋の特別編 Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | テミスの剣 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2017 | Thực Khách Samurai - Samurai Gourmet Truyền hình | Director (12 tập) |
| 2014 | このミステリーがすごい! ベストセラー作家からの挑戦状 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2014 | 星新一ミステリーSP Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 山田くんと7人の魔女 Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2013 | dinner Truyền hình | Creator |
| 2012 | 高校入試 Truyền hình | Director (13 tập) |
| 2011 | 僕と妻の1778の物語 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 世にも奇妙な物語 ~2007春の特別編~ Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 悪魔が来りて笛を吹く Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 女王蜂 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 笑の大学 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 稲垣吾郎の金田一耕助シリーズ Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2004 | 金田一耕助シリーズ・悪魔の手毬唄 Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | Yo nimo Kimyou na Monogatari: 2003 Fall Special Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | 僕の生きる道 Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2002 | Yo nimo Kimyou na Monogatari: 2002 Spring Special Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2001 | 世にも奇妙な物語 SMAPの特別編 Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | 世にも奇妙な物語 映画の特集編 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 小市民ケーン Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1998 | ソムリエ Truyền hình | Director (11 tập) |
| 1997 | 世にも奇妙な物語 秋の特別編 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | いいひと。 Truyền hình | Director (11 tập) |
| 1993 | じゃじゃ馬ならし Truyền hình | Director (12 tập) |
| 1993 | if もしも Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1992 | 世にも奇妙な物語 92冬の特別編 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 世にも奇妙な物語 91冬の特別編 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 世にも奇妙な物語 春の特別編 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 世にも奇妙な物語 90 冬の特別編 Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | 世にも奇妙な物語特別編 Truyền hình | Director (79 tập) |
| 1990 | 世にも奇妙な物語 Truyền hình | Director (1 tập) |