Bassem Yakhour

Diễn xuất

Bassem Yakhour

Ngày sinh
(55 tuổi)
Nơi sinh
Syria
Danh sách thực hiện
67 tác phẩm

Tiểu sử

Bassem Yakhour is a Syrian actor and comedian known for his sharp satire, character work, and strong theatre background. He became widely recognised through the sketch comedy series Spot Light, where he showcased impersonations and social humour, and has since built a career spanning drama, comedy, and television hosting across the Arab world.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 66

NămTiêu đềVai trò
2026 سعادة المجنون Truyền hình (30 tập)
2025 سيروم Truyền hình (1 tập)
2025 السبع Truyền hình (30 tập)
2025 روز Truyền hình (10 tập)
2025 سيوف العرب Truyền hình (10 tập)
2025 قطع وريد Truyền hình عاصم (30 tập)
2024 المهرج Truyền hình منصور (10 tập)
2024 سلمى Phim điện ảnh
2024 ما اختلفنا Truyền hình (30 tập)
2024 البوم Truyền hình (19 tập)
2024 البورد Truyền hình رابح (10 tập)
2023 العربجي Truyền hình عبدو العربجي (60 tập)
2023 ليلة السقوط Truyền hình (30 tập)
2023 خريف عمر Truyền hình (30 tập)
2022 ولاد البلد Truyền hình (1 tập)
2021 الثلاثاء 12 Phim điện ảnh
2021 على صفيح ساخن Truyền hình هلال (31 tập)
2020 رامز مجنون رسمي Truyền hình (1 tập)
2019 الحرملك Truyền hình Hashem Raslan (30 tập)
2019 حرملك Truyền hình Hashem (60 tập)
2018 الواق واق Truyền hình كابتن طنوس (30 tập)
2017 جيران Truyền hình (25 tập)
2017 مذكرات عشيقة سابقة Truyền hình عابد الصراف (45 tập)
2017 شوق Truyền hình (33 tập)
2016 الندم Truyền hình Abdo - عبدو (30 tập)
2016 خاتون Truyền hình عكاش (65 tập)
2016 العراب 2: تحت الحزام Truyền hình (1 tập)
2015 العراب: نادي الشرق Truyền hình (1 tập)
2015 علاقات خاصة Truyền hình Taim (1 tập)
2013 حدود شقيقة Truyền hình (30 tập)
2012 المفتاح Truyền hình (31 tập)
2012 بنات العيلة Truyền hình (1 tập)
2011 الولادة من الخاصرة Truyền hình Abou Nibal (93 tập)
2011 الخربة Truyền hình توفيق (30 tập)
2011 جلسات نسائية Truyền hình (32 tập)
2010 زهرة وأزواجها الخمسة Truyền hình (30 tập)
2010 الخبز الحرام Truyền hình (32 tập)
2009 حرب الجواسيس Truyền hình (30 tập)
2009 قاع المدينة Truyền hình جهاد (30 tập)
2009 شتاء ساخن Truyền hình (1 tập)
2008 ضيعة ضايعة Truyền hình جودة أبو خميس (57 tập)
2008 ظل المحارب Truyền hình (34 tập)
2007 خليج نعمة Phim điện ảnh شاهر
2007 فجر آخر Truyền hình (1 tập)
2006 أيام الولدنة Truyền hình (28 tập)
2006 أهل الغرام Truyền hình (30 tập)
2006 خالد بن الوليد Truyền hình (1 tập)
2006 خالد بن الوليد Truyền hình Khalid ibn al-Walid (1 tập)
2005 خلف القضبان Truyền hình (30 tập)
2003 ربيع قرطبة Truyền hình جعفر بن علي بن حمدون (30 tập)
2002 صقر قريش Truyền hình أبو مسلم الخراساني (30 tập)
2001 انت عمري Truyền hình شوقي (38 tập)
2001 ٢ x ٢ Truyền hình أمجد (30 tập)
2001 بقعة ضوء Truyền hình (32 tập)
2001 صلاح الدين الأيوبي Truyền hình نور الدين محمود (30 tập)
2001 الأيام المتمردة Truyền hình (1 tập)
1999 بطل من هذا الزمان Truyền hình سهيل (39 tập)
1998 الطويبي Truyền hình (3 tập)
1998 الطير Truyền hình Kamal (23 tập)
1997 يوميات جميل وهناء Truyền hình (38 tập)

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
2004 هومي هون Truyền hình Director (40 tập)
Hỏi ask2cinemadb