7.1
Truyền hình
Diễn xuất
沈梦辰
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- Xiangxi,Hunan Province,China
- Danh sách thực hiện
- 85 tác phẩm
Tiểu sử
Shen Mengchen is a Chinese actress, host, and model of Tujia ethnicity.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Truyền hình
8.1
Truyền hình
向往的生活
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.6
Truyền hình
披荆斩棘
6.1
Truyền hình
心动的信号
6.6
Truyền hình
脱口秀大会
7.9
Truyền hình
令人心动的offer
6.7
Truyền hình
声生不息
6.0
Truyền hình
我是歌手
9.2
Truyền hình
时光音乐会
3.0
Truyền hình
演员请就位
5.0
Truyền hình
180 Ngày Tái Khởi Động Kế Hoạch
7.0
Truyền hình
Đấu Trường Gia Tốc
7.0
Truyền hình
拜托了冰箱
5.7
Truyền hình
火星情报局
7.3
Truyền hình
中餐厅
5.3
Truyền hình
女儿们的恋爱
5.0
Truyền hình
奇异剧本鲨
Danh sách phim đã đóng 85
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 快乐ELIFE Truyền hình | 咖啡店女服务员 (1 tập) |
| 2026 | 家乡美食大赛 Truyền hình | (14 tập) |
| 2026 | 2026湖南卫视芒果TV春节联欢晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 2025-2026湖南卫视芒果TV跨年演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 老板是新人 Truyền hình | (12 tập) |
| 2025 | 声鸣远扬 Truyền hình | Host (12 tập) |
| 2025 | 2025湖南卫视芒果TV中秋之夜 Phim điện ảnh | host |
| 2025 | 你好时光 Truyền hình | (4 tập) |
| 2025 | 我们的宿舍 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | Tân Long Môn Khách Sạn Truyền hình | 邱莫言 (58 tập) |
| 2025 | 姐妹不打烊 Truyền hình | (11 tập) |
| 2025 | 哈哈没烦恼 Truyền hình | (7 tập) |
| 2025 | 180 Ngày Tái Khởi Động Kế Hoạch Truyền hình | Luo Qingqing (1 tập) |
| 2025 | 芒着接五福 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Quốc Sắc Phương Hoa Truyền hình | Huangfu Lingge (56 tập) |
| 2024 | 芒果新生班·搭档季 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 酸酸乳20周年·酸甜之夜 Truyền hình | host (1 tập) |
| 2024 | 乐在其中 Truyền hình | Host (3 tập) |
| 2024 | 奇妙通告日 Truyền hình | (10 tập) |
| 2024 | 小小少年 Truyền hình | (10 tập) |
| 2024 | 2024湖南卫视芒果TV春节联欢晚会 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 2024湖南卫视芒果TV跨年晚会 Phim điện ảnh | Self - Host |
| 2023 | 我是大美人 Truyền hình | 沈梦辰 (12 tập) |
| 2023 | 来者何人 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2023 | 快乐老友记 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 密室大逃脱 IP对撞季 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 去“湘”当有味的地方 Truyền hình | (21 tập) |
| 2023 | 好样的!国货 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2022 | 飞驰吧!少年 Truyền hình | 沈梦辰 (8 tập) |
| 2022 | 声生不息 Truyền hình | Self - Host (13 tập) |
| 2022 | 中国婚礼 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 跨代答题王 Truyền hình | (8 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 我的家乡,好美! Truyền hình | (10 tập) |
| 2021 | 云上的小店 Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 欢唱大篷车 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 拳力以赴的我们 Truyền hình | (11 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Host (17 tập) |
| 2021 | 奇异剧本鲨 Truyền hình | (4 tập) |
| 2021 | 姐妹俱乐部 Truyền hình | 琪琪 (1 tập) |
| 2021 | 听姐说 Truyền hình | (14 tập) |
| 2021 | 江山如此多娇 Truyền hình | Xiang Xi Mei (33 tập) |
| 2020 | 2020湖南卫视拼多多双十二超拼夜 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 宇宙打歌中心 Truyền hình | (19 tập) |
| 2020 | 2020湖南卫视拼多多双十一超拼夜 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (15 tập) |
| 2020 | 让生活好看 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 巧手神探 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 一键倾心 Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | Xin Chào Cuộc Sống Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 出发吧!从T-HOUSE开始 Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 名侦探学院 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | 令人心动的offer Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 演员请就位 Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 老公去哪了 Phim điện ảnh | 孙昕欣 |
| 2019 | Trùng Nhĩ Truyền Kỳ Truyền hình | Ying Yue (72 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (3 tập) |
| 2019 | 女儿们的恋爱 Truyền hình | (14 tập) |
| 2018 | Beauty小姐 Truyền hình | (10 tập) |