6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Harold Conway
- Ngày sinh
- Mất
- (85 tuổi)
- Nơi sinh
- Curwensville, Pennsylvania, USA
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Harold Conway.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
地球防衛軍
6.9
Phim điện ảnh
狂った果実
5.9
Phim điện ảnh
宇宙大戦争
3.1
Phim điện ảnh
宇宙快速船
5.1
Phim điện ảnh
昆虫大戦争
5.4
Phim điện ảnh
怪談せむし男
5.9
Phim điện ảnh
暗黒街の美女
6.8
Phim điện ảnh
世界大戦争
6.1
Phim điện ảnh
涙を、獅子のたて髪に
6.4
Phim điện ảnh
日本海大海戦
6.7
Phim điện ảnh
月曜日のユカ
4.5
Phim điện ảnh
吾輩は猫である
6.8
Phim điện ảnh
日本列島
5.8
Phim điện ảnh
女体桟橋
7.5
Phim điện ảnh
第五福竜丸
7.2
Phim điện ảnh
国際秘密警察 虎の牙
7.5
Phim điện ảnh
旅に出た極道
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 十七才の逆襲 暴力をぶっ潰せ Phim điện ảnh | Foreigner |
| 1975 | 吾輩は猫である Phim điện ảnh | |
| 1970 | Tora! Tora! Tora! Phim điện ảnh | Eugene Dooman - US Embassy Counselor (uncredited) |
| 1969 | 日本海大海戦 Phim điện ảnh | Captain John Campbell |
| 1969 | 旅に出た極道 Phim điện ảnh | Salvatore |
| 1968 | 昆虫大戦争 Phim điện ảnh | Commander |
| 1968 | 吸血鬼ゴケミドロ Phim điện ảnh | British Ambassador (uncredited) |
| 1968 | クレージーメキシコ大作戦 Phim điện ảnh | Dr. Ben Cathie |
| 1967 | 海のGメン 太平洋の用心棒 Phim điện ảnh | Henri Berylner |
| 1966 | 大陸流れ者 Phim điện ảnh | Smith |
| 1965 | 大冒険 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1965 | 怪談せむし男 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 日本列島 Phim điện ảnh | K. Robert |
| 1964 | 忍者部隊月光 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 月曜日のユカ Phim điện ảnh | Minister |
| 1964 | 国際秘密警察 虎の牙 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 最後の顔役 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 涙を、獅子のたて髪に Phim điện ảnh | Johnson |
| 1962 | キングコング対ゴジラ Phim điện ảnh | Scientist in Seahawk |
| 1961 | 世界大戦争 Phim điện ảnh | Federal Missile Base Commander |
| 1961 | ヒマラヤ無宿 心臓破りの野郎ども Phim điện ảnh | |
| 1961 | 宇宙快速船 Phim điện ảnh | Washington Broadcast Station Chief |
| 1961 | 男の地平線 Phim điện ảnh | |
| 1961 | べらんめえ芸者罷り通る Phim điện ảnh | |
| 1960 | 白い肌と黄色い隊長 Phim điện ảnh | Foreign presiding judge |
| 1959 | 宇宙大戦争 Phim điện ảnh | Dr. Immerman |
| 1959 | 月光仮面 悪魔の最後 Phim điện ảnh | Snider |
| 1959 | 第五福竜丸 Phim điện ảnh | |
| 1959 | グラマ島の誘惑 Phim điện ảnh | Major Johnson |
| 1958 | 東京午前三時 Phim điện ảnh | William |
| 1958 | 現代無宿 Phim điện ảnh | Fellow foreigner |
| 1958 | 女体桟橋 Phim điện ảnh | J. Thompson |
| 1958 | 暗黒街の美女 Phim điện ảnh | |
| 1958 | Les Misérables Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1958 | 社長三代記 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 地球防衛軍 Phim điện ảnh | Dr. De Gracia |
| 1957 | 海の野郎ども Phim điện ảnh | Captain |
| 1957 | 肉体の反抗 Phim điện ảnh | Hammett |
| 1957 | 浮草の宿 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 力道山 男の魂 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 狂った果実 Phim điện ảnh | Eri's husband |