7.7
Truyền hình
Diễn xuất
Lâm Viễn Nghênh
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lâm Viễn Nghênh.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
9.1
Truyền hình
Thâm Cung Nội Chiến
8.2
Truyền hình
Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
7.6
Truyền hình
Truy Tìm Bằng Chứng
8.4
Truyền hình
棟篤神探
6.0
Truyền hình
Đội Điều Tra Đặc Biệt
5.2
Truyền hình
Mười Anh Em
8.7
Truyền hình
Cạm Bẫy
7.0
Truyền hình
Mưu Dũng Kỳ Phùng
7.0
Truyền hình
Bí Mật Của Tình Yêu
8.0
Truyền hình
Nỗi Đau Người Phụ Nữ
7.5
Truyền hình
烈火雄心2
5.5
Truyền hình
布衣神相
9.0
Truyền hình
Sức Mạnh Tình Thân
1.0
Truyền hình
Ngũ Vị Nhân Sinh - The Season Of Fate
6.0
Truyền hình
智勇新警界
Truyền hình
Hành Động Đột Phá
Truyền hình
Con Đường Mưu Sinh
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | 開腦儆探 Truyền hình | (16 tập) |
| 2012 | Con Đường Mưu Sinh Truyền hình | (21 tập) |
| 2010 | 依家有喜 Truyền hình | (80 tập) |
| 2010 | Nỗi Đau Người Phụ Nữ Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | Bí Mật Của Tình Yêu Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | Ngũ Vị Nhân Sinh - The Season Of Fate Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | Bản Sao Truyền hình | (21 tập) |
| 2009 | Bà Nhà Tôi 2 Truyền hình | (25 tập) |
| 2008 | Sức Mạnh Tình Thân Truyền hình | 杰 (1 tập) |
| 2008 | Đội Điều Tra Đặc Biệt Truyền hình | 技术人员 (25 tập) |
| 2008 | 和味濃情 Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | Mười Anh Em Truyền hình | Ah Yee / Sun Fung Yee (20 tập) |
| 2007 | Hành Động Đột Phá Truyền hình | (25 tập) |
| 2006 | Cạm Bẫy Truyền hình | (35 tập) |
| 2006 | Mưu Dũng Kỳ Phùng Truyền hình | 阿池 (1 tập) |
| 2006 | 布衣神相 Truyền hình | 點蒼派弟子 (7 tập) |
| 2004 | Thâm Cung Nội Chiến Truyền hình | 钱有财手下 (30 tập) |
| 2004 | 棟篤神探 Truyền hình | 阿廣 (1 tập) |
| 2003 | 智勇新警界 Truyền hình | 大麻成手下 (2 tập) |
| 2002 | 烈火雄心2 Truyền hình | (1 tập) |
| 2002 | 紅衣手記 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | Cỗ Máy Thời Gian Truyền hình | 短毛 (1 tập) |
| 2000 | Bước Thăng Trầm Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era Truyền hình | Ronald (16 tập) |
| 1997 | Truy Tìm Bằng Chứng Truyền hình | 主控官 (1 tập) |