5.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Dalia Mostafa
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Dalia Mostafa.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
اضحك الصورة تطلع حلوة
6.0
Phim điện ảnh
ليه خلتنى أحبك
5.2
Phim điện ảnh
خلي الدماغ صاحي
4.3
Truyền hình
روج أسود
6.5
Truyền hình
سرايا عابدين
5.5
Truyền hình
درش
5.0
Truyền hình
اسأل روحك
2.0
Phim điện ảnh
قبل الأربعين
8.0
Truyền hình
في يوم وليلة
8.0
Truyền hình
بيت الفرح
6.0
Truyền hình
حواديت الشانزليزيه
9.0
Truyền hình
قمر هادي
6.0
Truyền hình
اسم مؤقت
Phim điện ảnh
علمني الحب
Phim điện ảnh
عش العصفور
Truyền hình
الكبريت الأحمر
Truyền hình
الحرير المخملي
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | درش Truyền hình | ضيفة شرف (30 tập) |
| 2026 | روج أسود Truyền hình | (30 tập) |
| 2026 | اسأل روحك Truyền hình | (30 tập) |
| 2023 | علاقة مشروعة Truyền hình | (15 tập) |
| 2022 | بيت الفرح Truyền hình | Alia (1 tập) |
| 2021 | الحرير المخملي Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | في يوم وليلة Truyền hình | (35 tập) |
| 2021 | قبل الأربعين Phim điện ảnh | Malak |
| 2019 | حواديت الشانزليزيه Truyền hình | (45 tập) |
| 2019 | قمر هادي Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | الكبريت الأحمر Truyền hình | (60 tập) |
| 2014 | أنا عشقت Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | سرايا عابدين Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | اسم مؤقت Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | تاجر السعادة Truyền hình | (32 tập) |
| 2008 | طباخ الريس Phim điện ảnh | |
| 2005 | علمني الحب Phim điện ảnh | |
| 2005 | أنا وهؤلاء Truyền hình | (1 tập) |
| 2002 | خلي الدماغ صاحي Phim điện ảnh | |
| 2002 | العصيان Truyền hình | سلوى عبد ربه (68 tập) |
| 2001 | عش العصفور Phim điện ảnh | |
| 2000 | ليه خلتنى أحبك Phim điện ảnh | |
| 2000 | درب ابن برقوق Truyền hình | فرح (32 tập) |
| 2000 | خيال الظل Truyền hình | (1 tập) |
| 1998 | ألف ليلة وليلة: ذات الخال Truyền hình | رامين (30 tập) |
| 1998 | اضحك الصورة تطلع حلوة Phim điện ảnh | Dalia, Tariq’s fiancée |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | بيت الفرح Truyền hình | Actor's Assistant (1 tập) |
| 2000 | خيال الظل Truyền hình | Creator |