6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
小野武雄
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 小野武雄.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
東京騎士隊
6.9
Phim điện ảnh
ハイティーンやくざ
6.8
Phim điện ảnh
日本列島
7.5
Phim điện ảnh
俺に賭けた奴ら
Phim điện ảnh
男と男の生きる街
Phim điện ảnh
週末屋繁昌記
Phim điện ảnh
目をつぶって突っ走れ
Phim điện ảnh
機動捜査班 港の掠奪者
Phim điện ảnh
俺は地獄の部隊長
Phim điện ảnh
帰って来た旋風児
Phim điện ảnh
車掌物語 旅は道づれ
Phim điện ảnh
十代の河
Phim điện ảnh
若いふたり
Phim điện ảnh
大出世物語
Phim điện ảnh
北上夜曲
Phim điện ảnh
四つの恋の物語
Phim điện ảnh
真白き富士の嶺
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1965 | 四つの恋の物語 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 日本列島 Phim điện ảnh | Elementary school janitor |
| 1964 | 人間に賭けるな Phim điện ảnh | |
| 1963 | 真白き富士の嶺 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 銀座の次郎長 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 俺は地獄の部隊長 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 俺に賭けた奴ら Phim điện ảnh | Neighborhood man A |
| 1962 | 十代の河 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 若いふたり Phim điện ảnh | |
| 1962 | 車掌物語 旅は道づれ Phim điện ảnh | |
| 1962 | 機動捜査班 港の掠奪者 Phim điện ảnh | |
| 1962 | ハイティーンやくざ Phim điện ảnh | |
| 1962 | 帰って来た旋風児 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 目をつぶって突っ走れ Phim điện ảnh | |
| 1962 | 週末屋繁昌記 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 男と男の生きる街 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 北上夜曲 Phim điện ảnh | Magazine company division chief |
| 1961 | 東京騎士隊 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 大出世物語 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 密航0ライン Phim điện ảnh | |
| 1943 | 青空交響楽 Phim điện ảnh |