7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
五條博
- Ngày sinh
- (87 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 76 tác phẩm
Tiểu sử
Japanese actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
5.5
Phim điện ảnh
実録阿部定
5.4
Phim điện ảnh
檻の中の妖精
5.0
Phim điện ảnh
団鬼六 薔薇の肉体
6.0
Phim điện ảnh
わたしのSEX白書 絶頂度
4.7
Phim điện ảnh
白い指の戯れ
6.3
Phim điện ảnh
戦国ロック 疾風の女たち
5.0
Phim điện ảnh
夜這い海女
4.0
Phim điện ảnh
エロスは甘き香り
5.1
Phim điện ảnh
OL日記 牝猫の情事
3.8
Phim điện ảnh
新妻地獄
3.8
Phim điện ảnh
残酷・女高生(性)私刑
6.8
Phim điện ảnh
霧の旗
4.3
Phim điện ảnh
新宿乱れ街 いくまで待って
4.8
Phim điện ảnh
感じるんです
4.2
Phim điện ảnh
残酷・黒薔薇私刑
7.0
Phim điện ảnh
赤線玉の井 ぬけられます
2.6
Phim điện ảnh
女教師
Danh sách phim đã đóng 76
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1979 | 太陽を盗んだ男 Phim điện ảnh | Identikit Officer |
| 1979 | 潮吹き海女 Phim điện ảnh | Yûkichi Kakishima |
| 1979 | 白く濡れた夏 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 肉の標的・奪う! Phim điện ảnh | Takei |
| 1979 | 女教師 汚れた噂 Phim điện ảnh | Tescher Matsuki |
| 1979 | 原作・川上宗薫 白いふくらみ Phim điện ảnh | |
| 1978 | ハワイアン・ラブ 危険なハネムーン Phim điện ảnh | Detective Mauna |
| 1978 | 団鬼六 薔薇の肉体 Phim điện ảnh | Imamura |
| 1978 | ひと夏の関係 Phim điện ảnh | Sakai |
| 1978 | 淫絶海女 うずく Phim điện ảnh | Kiyoshi satô |
| 1978 | 课外授业:即将成熟 Phim điện ảnh | Teacher Ishikawa |
| 1978 | 果てしなき絶頂 Phim điện ảnh | Ishida |
| 1978 | 金曜日の寝室 Phim điện ảnh | Fukada |
| 1978 | ザ・コールガール 情痴の檻 Phim điện ảnh | Toshiya Kôgo |
| 1977 | 霧の旗 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 女子大生 (秘)SEX診断 Phim điện ảnh | Nishioka |
| 1977 | 女教師 Phim điện ảnh | 刑事 |
| 1977 | 昼下りの情事 すすり泣き Phim điện ảnh | Shuji |
| 1977 | 新宿乱れ街 いくまで待って Phim điện ảnh | |
| 1977 | 襲られる Phim điện ảnh | Hiroshi |
| 1977 | 夜這い海女 Phim điện ảnh | Shinkichi(信吉) |
| 1977 | おさわりサロン おしぼりでお待ちします Phim điện ảnh | Ikuo Fujimoto |
| 1977 | むれむれ女子大生 Phim điện ảnh | Haruyuki (Kadota's son) |
| 1977 | 檻の中の妖精 Phim điện ảnh | Shimojima / student rebel |
| 1977 | 野球狂の詩 Phim điện ảnh | Kiyoshi Iwata |
| 1977 | 肉欲の昼下り Phim điện ảnh | Seiji Yazawa - Kyoko's Husband |
| 1976 | 嗚呼!!花の応援団 役者やのォー Phim điện ảnh | |
| 1976 | 東京秘密ホテル けものの戯れ Phim điện ảnh | Ryosuke Tachibana |
| 1976 | 感じるんです Phim điện ảnh | |
| 1976 | 好色演戯 濡れ濡れ Phim điện ảnh | Kumao |
| 1976 | 淫絶未亡人 Phim điện ảnh | Kiyoyoshi Yanagiwara |
| 1976 | 禁断・制服の悶え Phim điện ảnh | Shirono |
| 1976 | わたしのSEX白書 絶頂度 Phim điện ảnh | The Salesman |
| 1975 | 主婦の体験レポート 新・おんなの四畳半 Phim điện ảnh | Ryûtarô Maejima |
| 1975 | 新妻地獄 Phim điện ảnh | Aizawa |
| 1975 | 看護婦(秘)カルテ 白い制服の悶え Phim điện ảnh | Michihiko Sakamoto |
| 1975 | トルコ(秘)最前線 密技96手 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 主婦の体験レポート 続・おんなの四畳半 Phim điện ảnh | Toragorô Takeishi |
| 1975 | 残酷・女高生(性)私刑 Phim điện ảnh | Manabu |
| 1975 | 残酷・黒薔薇私刑 Phim điện ảnh | Takayuki Akizawa |
| 1975 | 実録阿部定 Phim điện ảnh | Masseur |
| 1974 | 炎の肖像 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 制服の処女 男狂い Phim điện ảnh | |
| 1974 | あばよダチ公 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 花嫁は濡れていた Phim điện ảnh | Shin'ichi |
| 1974 | 赤線玉の井 ぬけられます Phim điện ảnh | Yamaguchi |
| 1974 | 現代娼婦考 制服の下のうずき Phim điện ảnh | |
| 1974 | ともだち Phim điện ảnh | |
| 1974 | 新・団地妻 けものの昼下り Phim điện ảnh | Terao |
| 1974 | 実録エロ事師たち 巡業花電車 Phim điện ảnh | Nakayama |
| 1974 | OL日記 ちぎれた愛欲 Phim điện ảnh | Nogami |
| 1974 | 実録ジプシー・ローズ Phim điện ảnh | Daigo Tomita |
| 1974 | 実録エロ事師たち Phim điện ảnh | |
| 1973 | バンカク 関東SEX軍団 Phim điện ảnh | Katsumata |
| 1973 | 欲情の季節 蜜をぬる18才 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 女調査員SEXレポート 婦女暴行 Phim điện ảnh | Goro Hayase |
| 1973 | 大江戸性盗伝 女斬り Phim điện ảnh | Shinjirô Iida |
| 1973 | 女子大生 SEX夏期ゼミナール Phim điện ảnh | Ryôta Okamura |
| 1973 | (秘)温泉穴場さがし Phim điện ảnh | |
| 1973 | エロスは甘き香り Phim điện ảnh | Man |