8.6
Truyền hình
Diễn xuất
헤이즈
- Ngày sinh
- (35 tuổi)
- Nơi sinh
- Daegu, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 헤이즈.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | j-hope IN THE BOX Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2022 | 화사쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 수고했어, 오늘도 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 리무진서비스 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2021 | 차린건 없지만 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 놀면 뭐하니? Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2018 | Heize COMEBACK SHOW 바람 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 백종원의 골목식당 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 박진영의 파티피플 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 한끼줍쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 투유 프로젝트 – 슈가맨 Truyền hình | Self - MC (14 tập) |
| 2015 | 언프리티 랩스타 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2013 | 나 혼자 산다 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2009 | 슈퍼스타K Truyền hình | Self - Participant (14 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (7 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 베스티언즈 Truyền hình | Vocals (5 tập) |
| 2020 | Điên Thì Có Sao Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |
| 2019 | Khách Sạn Ma Quái Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |
| 2016 | Yêu Tinh Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |