7.2
Truyền hình
Diễn xuất
今野浩喜
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Saitama, Japão
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 今野浩喜.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Truyền hình
7.7
Phim điện ảnh
Vong Nhi Cúp Bế
6.6
Phim điện ảnh
Chuyến tàu viên đạn kinh hoàng
8.1
Truyền hình
仮面ライダーBLACK SUN
7.2
Phim điện ảnh
不能犯
7.5
Truyền hình
Bác sĩ X Ngoại khoa: Daimon Michiko
7.7
Truyền hình
牙狼<GARO>
7.6
Truyền hình
勇者ヨシヒコと魔王の城
6.5
Phim điện ảnh
ちょんまげぷりん
7.8
Truyền hình
Chiến Đội Vương Dạng King-Ohger
6.5
Phim điện ảnh
アイズ
7.9
Truyền hình
下町ロケット
7.6
Truyền hình
ブラックペアン
7.7
Truyền hình
徳山大五郎を誰が殺したか?
6.4
Phim điện ảnh
天の茶助
7.9
Truyền hình
僕たちがやりました
9.0
Truyền hình
Mampuku
5.5
Phim điện ảnh
珍遊記
Danh sách phim đã đóng 58
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 僕の狂ったフェミ彼女 Phim điện ảnh | |
| 2026 | ラブ≠コメディ Phim điện ảnh | Iwao Takami |
| 2026 | ボーダレス~広域移動捜査隊~ Truyền hình | Nemoto Teruhiko (9 tập) |
| 2026 | 眠狂四郎 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 時計館の殺人 Truyền hình | (8 tập) |
| 2025 | Chuyến tàu viên đạn kinh hoàng Phim điện ảnh | Nosaka |
| 2025 | パワプロドラマ2025 ー平凡な新社会人の俺がサクセスした話ー Phim điện ảnh | |
| 2025 | Vong Nhi Cúp Bế Phim điện ảnh | Terashima |
| 2025 | みんな笑え Phim điện ảnh | Mandaitei Kannosuke |
| 2024 | 嘘解きレトリック Truyền hình | Rokuhei (11 tập) |
| 2024 | 夏目アラタの結婚 Phim điện ảnh | Shigeo Ide |
| 2024 | Nhà của ninja Truyền hình | Arata Matsuura (4 tập) |
| 2024 | 恋する警護24時 Truyền hình | Shiiya Atsunori (9 tập) |
| 2023 | 女子大小路の名探偵 Phim điện ảnh | Mochizuki Kosuke |
| 2023 | 偉人の年収 How much? Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | Chiến Đội Vương Dạng King-Ohger Truyền hình | Kaare (1 tập) |
| 2023 | 機捜235×強行犯係 樋口顕 Truyền hình | (7 tập) |
| 2022 | 仮面ライダーBLACK SUN Truyền hình | Wataru Igaki (10 tập) |
| 2022 | 雨に消えた向日葵 Truyền hình | Yuta Okumura (5 tập) |
| 2022 | 生きててよかった Phim điện ảnh | |
| 2022 | パンドラの果実~科学犯罪捜査ファイル~ Truyền hình | Tomohiko Ayukawa (1 tập) |
| 2022 | まったり!赤胴鈴之助 Truyền hình | Tatsumaki Rainoshin (12 tập) |
| 2022 | 潜水艦カッペリーニ号の冒険 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 舞台 「DOORS」 Phim điện ảnh | |
| 2021 | DOORS Phim điện ảnh | |
| 2021 | 最高のオバハン 中島ハルコ Truyền hình | Oishi Hatsuro (8 tập) |
| 2021 | バイプレイヤーズ もしも100人の名脇役が映画を作ったら Phim điện ảnh | |
| 2021 | きまじめ楽隊のぼんやり戦争 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Tình yêu của ông chú: Trên bầu trời Truyền hình | Customer (1 tập) |
| 2019 | ストロベリーナイト・サーガ Truyền hình | Hiromitsu Ioka (11 tập) |
| 2018 | Mampuku Truyền hình | Sakabe Masaru (151 tập) |
| 2018 | 極道めし Truyền hình | (10 tập) |
| 2018 | ブラックペアン Truyền hình | Fuminori Sekikawa (20 tập) |
| 2018 | 不能犯 Phim điện ảnh | Toshio Sakurai |
| 2018 | 特命刑事 カクホの女 Truyền hình | Ren Buchiyama (7 tập) |
| 2017 | 僕たちがやりました Truyền hình | Hidero Kosaka (10 tập) |
| 2017 | 豆腐プロレス Truyền hình | Sakamaki Ryuji (24 tập) |
| 2016 | 必殺仕事人2016 Phim điện ảnh | |
| 2016 | そして、誰もいなくなった Truyền hình | Hiroshi Saito (9 tập) |
| 2016 | 徳山大五郎を誰が殺したか? Truyền hình | Hashibe (12 tập) |
| 2016 | 珍遊記 Phim điện ảnh | Akiba |
| 2015 | 愛を語れば変態ですか Phim điện ảnh | |
| 2015 | 下町ロケット Truyền hình | Shigeru Sakota (21 tập) |
| 2015 | 天の茶助 Phim điện ảnh | |
| 2015 | アイズ Phim điện ảnh | |
| 2015 | 原宿デニール Phim điện ảnh | |
| 2015 | NHKスペシャル ネクストワールド 私たちの未来 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | アラサーちゃん 無修正 Truyền hình | Taishu kun (12 tập) |
| 2014 | THE NEXT GENERATION -パトレイバー- Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 名古屋行き最終列車 Truyền hình | (10 tập) |
| 2012 | Bác sĩ X Ngoại khoa: Daimon Michiko Truyền hình | Shingo Urita (1 tập) |
| 2012 | くそガキの告白 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 勇者ヨシヒコと魔王の城 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | ちょんまげぷりん Phim điện ảnh | Tanaka |
| 2009 | IPPONグランプリ Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | キングオブコント Truyền hình | Narration (2 tập) |
| 2005 | 牙狼<GARO> Truyền hình | Yoshito (2 tập) |
| 2003 | 絶対に笑ってはいけない Truyền hình | Guest (1 tập) |