8.5
Truyền hình
Diễn xuất
김필
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 김필.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 타임슬립 천일야사 Truyền hình | Im Sa-hong (1 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2022 | 리무진서비스 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2022 | 효자 Phim điện ảnh | Police |
| 2021 | Xuân Hạ Thu Đông Rồi Lại Xuân Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2020 | 나의 첫번째 포크스타 : 포커스 (Folk Us) Truyền hình | 심사위원 (10 tập) |
| 2017 | 비긴어게인 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2016 | 비디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2009 | 슈퍼스타K Truyền hình | Self - Participant (14 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2004 | EBS 스페이스 공감 Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Bí Ẩn Núi Jiri Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |
| 2020 | Điên Thì Có Sao Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |