8.5
Truyền hình
Diễn xuất
폴킴
- Ngày sinh
- (38 tuổi)
- Nơi sinh
- Gwangju, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 폴킴.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 베일드 컵 Truyền hình | Self - Judge (4 tập) |
| 2025 | 최애와의 30분 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Project PRANK Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | 폴킴, 친애하는 당신께 Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | 밥이나 한잔해 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2023 | 타이니 데스크 코리아 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 재친구 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2022 | K-909 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 고막소년단 Truyền hình | (11 tập) |
| 2022 | 두 번째 세계 Truyền hình | Self - Voice reader (10 tập) |
| 2022 | 비밀남녀 Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | 부캐 전성시대 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 미노이의 요리조리 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | Xuân Hạ Thu Đông Rồi Lại Xuân Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2019 | 놀면 뭐하니? Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 방구석1열 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 비긴어게인 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2016 | 비디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2015 | 김제동의 톡투유 Truyền hình | Self (15 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (13 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | Vinh Quang Trong Thù Hận Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |
| 2021 | Bí Ẩn Núi Jiri Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |
| 2020 | Quân Vương Bất Diệt Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |
| 2019 | Khách Sạn Ma Quái Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |